| Yuan Ji 元吉 | Nguyên Cát (Đại cát) | Cực kỳ tốt lành, đại cát; sự tốt lành trọn vẹn và hoàn hảo nhất | Chữ 'Nguyên' (Yuan) biểu thị sự vĩ đại, khởi đầu, vị trí đứng đầu hoặc nguồn gốc căn bản. |
| Da Ji 大吉 | Đại Cát | Rất cát tường; rất thuận lợi | Mạnh hơn mức độ 'cát' thông thường. |
| Ji 吉 | Cát | Cát tường, hanh thông và có lợi | Lời đoán định tích cực cơ bản nhất. |
| Zhen Ji 贞吉 | Trinh Cát | Cát tường nếu giữ vững chính đạo và kiên trì; biểu thị điềm lành khi chiêm bói | Không phải là cát tường vô điều kiện; điểm mấu chốt nằm ở chữ 'Trinh' (kiên trì, giữ vững chính đạo). |
| Zhong Ji 终吉 | Chung Cát | Kết quả cuối cùng là cát tường | Có thể gặp trắc trở trong quá trình thực hiện, nhưng kết cục sẽ dẫn đến cát tường. |
| Heng 亨 | Hanh | Hanh thông, không bị cản trở và thịnh vượng | Biểu thị sự việc có thể phát triển tự do và thành công. |
| Wu Bu Li 无不利 | Vô Bất Lợi | Không có gì là không có lợi | Một lời khẳng định mạnh mẽ, nhấn mạnh sự thuận lợi. |
| Li You You Wang 利有攸往 | Lợi Hữu Du Vãng | Có lợi khi đi đến đâu đó hoặc tiến hành hành động | Thích hợp cho việc chủ động thực hiện hành động. |
| Li She Da Chuan 利涉大川 | Lợi Thiệp Đại Xuyên | Có lợi khi vượt qua sông lớn; nghĩa rộng là có thể thực hiện những việc lớn | Thường ngụ ý việc sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm và trở ngại. |
| Li Jian Da Ren 利见大人 | Lợi Kiến Đại Nhân | Có lợi khi bái kiến người có đức lớn, địa vị hoặc sức ảnh hưởng | Được hiểu là thời điểm thích hợp để tham vấn, viếng thăm hoặc tìm kiếm sự trợ giúp. |
| Wu Jiu 无咎 | Vô Cựu | Không lỗi lầm, không tai họa và không sai sót | Không phải là điềm đại cát, mà chỉ trạng thái không gặp tai ương và không phải chịu trách nhiệm. |
| He Jiu 何咎 | Hà Cựu | Có lỗi gì đâu? Tức là không có lỗi | Được diễn đạt dưới dạng một câu hỏi tu từ. |
| Fei Jiu 匪咎 | Phỉ Cựu | Không phải sai lầm hay lỗi lầm của bản thân | Trách nhiệm không thuộc về bản thân. |
| Wu Hui 无悔 | Vô Hối | Sẽ không có gì hối tiếc về sau | Thiên về sự ổn định và an toàn. |
| Hui Wang 悔亡 | Hối Vong | Sự hối tiếc vốn có ban đầu nay tan biến | Gợi ý về một sự giải quyết hoặc trung hòa các vấn đề. |
| Hui 悔 | Hối | Có sự hối tiếc hoặc ăn năn | Nằm ở khoảng giữa cát và hung. |
| You Hui 有悔 | Hữu Hối | Sẽ có sự hối tiếc hoặc ăn năn | Lời nhắc nhở rằng mọi hành động đều phải trả giá. |
| Lin 吝 | Lận | Hối tiếc, lo lắng, hoặc khó khăn | Mang tính tiêu cực hơn 'hối' (Hui). |
| Zhen Lin 贞吝 | Trinh Lận | Kiên trì đi theo con đường này sẽ dẫn đến hối tiếc | Khuyên không nên ngoan cố. |
| Wang Lin 往吝 | Vãng Lận | Tiến lên hoặc phát triển thêm sẽ dẫn đến lo âu | Khuyên không nên hành động hấp tấp hoặc vội vàng. |
| Li 厉 | Lệ | Nguy hiểm, gian nan hoặc mang tính rủi ro | Nghiêm trọng hơn 'lận' (Lin), nhưng không nhất thiết dẫn đến 'hung' (Xiong). |
| Zhen Li 贞厉 | Trinh Lệ | Ngay cả khi giữ vững chính đạo, nguy hiểm vẫn tồn tại | Trọng tâm nhấn mạnh nhiều vào sự 'nguy hiểm' (Li). |
| Jiu 咎 | Cựu | Lỗi lầm, trách nhiệm hoặc tai họa | Nghiêm trọng hơn 'hối' hoặc 'lận'. |
| You Jiu 有咎 | Hữu Cựu | Có lỗi; mang lại hậu quả tiêu cực | Mang tính tiêu cực rõ rệt. |
| Xiong 凶 | Hung | Nguy hiểm, thất bại hoặc tổn hại | Lời đoán định tiêu cực cơ bản nhất. |
| Zhong Xiong 终凶 | Chung Hung | Kết quả cuối cùng là bất hạnh | Có thể có cơ hội tạm thời trên tiến trình, nhưng kết cục cuối cùng là bất lợi. |
| Zhen Xiong 贞凶 | Trinh Hung | Kiên trì theo cách này sẽ dẫn đến hung hiểm | Chỉ ra rằng sự 'kiên trì' không tự động đảm bảo một kết quả tích cực. |
| Zheng Xiong 征凶 | Chinh Hung | Lên đường, tấn công hoặc tiến mạnh về phía trước sẽ gặp hung hiểm | Không cát tường cho việc chủ động hoặc tiến lên. |
| Wang Xiong 往凶 | Vãng Hung | Tiến lên hoặc tiếp tục theo hướng này sẽ gặp hung hiểm | Nghiêm trọng hơn 'vãng lận' (Wang Lin). |
| Wu You Li 无攸利 | Vô Du Lợi | Không có gì là có lợi; không thu được lợi ích nào | Không thích hợp để kỳ vọng vào lợi lộc hay phần thưởng. |
| Bu Li You You Wang 不利有攸往 | Bất Lợi Hữu Du Vãng | Không có lợi khi đi đến đâu đó hoặc tiến hành hành động | Lời khuyên răn rõ ràng chống lại việc tiến lên. |
| Wu Yong 勿用 | Vật Dụng | Chưa nên hành động; không sử dụng hoặc dùng đến | Thường chỉ ra rằng thời cơ chưa chín muồi. |