Sáu hào không động: Tham khảo thoán từ của quẻ gốc.
Một hào động: Tham khảo hào từ của hào động trong quẻ gốc.
Hai hào động: Tham khảo hào từ của hai hào động trong quẻ gốc, lấy hào trên làm tham chiếu chính.
Ba hào động: Tham khảo thoán từ của cả quẻ gốc và quẻ biến, nhưng vẫn ưu tiên quẻ gốc.
Bốn hào động: Tham khảo hào từ của hai hào tĩnh trong quẻ biến, lấy hào dưới làm tham chiếu chính.
Năm hào động: Tham khảo hào từ của hào tĩnh duy nhất trong quẻ biến.
Sáu hào động: Quẻ Càn lấy Dụng Cửu làm chính, quẻ Khôn lấy Dụng Lục làm chính; sáu mươi hai quẻ còn lại lấy thoán từ của quẻ biến làm chính.
Xem toàn bộ thuật ngữ cốt lõi
Yuan Ji 元吉
Nguyên Cát (Đại cát)
Cực kỳ tốt lành, đại cát; sự tốt lành trọn vẹn và hoàn hảo nhất
Chữ 'Nguyên' (Yuan) biểu thị sự vĩ đại, khởi đầu, vị trí đứng đầu hoặc nguồn gốc căn bản.
Da Ji 大吉
Đại Cát
Rất cát tường; rất thuận lợi
Mạnh hơn mức độ 'cát' thông thường.
Ji 吉
Cát
Cát tường, hanh thông và có lợi
Lời đoán định tích cực cơ bản nhất.
Zhen Ji 贞吉
Trinh Cát
Cát tường nếu giữ vững chính đạo và kiên trì; biểu thị điềm lành khi chiêm bói
Không phải là cát tường vô điều kiện; điểm mấu chốt nằm ở chữ 'Trinh' (kiên trì, giữ vững chính đạo).
Zhong Ji 终吉
Chung Cát
Kết quả cuối cùng là cát tường
Có thể gặp trắc trở trong quá trình thực hiện, nhưng kết cục sẽ dẫn đến cát tường.
Heng 亨
Hanh
Hanh thông, không bị cản trở và thịnh vượng
Biểu thị sự việc có thể phát triển tự do và thành công.
Wu Bu Li 无不利
Vô Bất Lợi
Không có gì là không có lợi
Một lời khẳng định mạnh mẽ, nhấn mạnh sự thuận lợi.
Li You You Wang 利有攸往
Lợi Hữu Du Vãng
Có lợi khi đi đến đâu đó hoặc tiến hành hành động
Thích hợp cho việc chủ động thực hiện hành động.
Li She Da Chuan 利涉大川
Lợi Thiệp Đại Xuyên
Có lợi khi vượt qua sông lớn; nghĩa rộng là có thể thực hiện những việc lớn
Thường ngụ ý việc sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm và trở ngại.
Li Jian Da Ren 利见大人
Lợi Kiến Đại Nhân
Có lợi khi bái kiến người có đức lớn, địa vị hoặc sức ảnh hưởng
Được hiểu là thời điểm thích hợp để tham vấn, viếng thăm hoặc tìm kiếm sự trợ giúp.
Wu Jiu 无咎
Vô Cựu
Không lỗi lầm, không tai họa và không sai sót
Không phải là điềm đại cát, mà chỉ trạng thái không gặp tai ương và không phải chịu trách nhiệm.
He Jiu 何咎
Hà Cựu
Có lỗi gì đâu? Tức là không có lỗi
Được diễn đạt dưới dạng một câu hỏi tu từ.
Fei Jiu 匪咎
Phỉ Cựu
Không phải sai lầm hay lỗi lầm của bản thân
Trách nhiệm không thuộc về bản thân.
Wu Hui 无悔
Vô Hối
Sẽ không có gì hối tiếc về sau
Thiên về sự ổn định và an toàn.
Hui Wang 悔亡
Hối Vong
Sự hối tiếc vốn có ban đầu nay tan biến
Gợi ý về một sự giải quyết hoặc trung hòa các vấn đề.
Hui 悔
Hối
Có sự hối tiếc hoặc ăn năn
Nằm ở khoảng giữa cát và hung.
You Hui 有悔
Hữu Hối
Sẽ có sự hối tiếc hoặc ăn năn
Lời nhắc nhở rằng mọi hành động đều phải trả giá.
Lin 吝
Lận
Hối tiếc, lo lắng, hoặc khó khăn
Mang tính tiêu cực hơn 'hối' (Hui).
Zhen Lin 贞吝
Trinh Lận
Kiên trì đi theo con đường này sẽ dẫn đến hối tiếc
Khuyên không nên ngoan cố.
Wang Lin 往吝
Vãng Lận
Tiến lên hoặc phát triển thêm sẽ dẫn đến lo âu
Khuyên không nên hành động hấp tấp hoặc vội vàng.
Li 厉
Lệ
Nguy hiểm, gian nan hoặc mang tính rủi ro
Nghiêm trọng hơn 'lận' (Lin), nhưng không nhất thiết dẫn đến 'hung' (Xiong).
Zhen Li 贞厉
Trinh Lệ
Ngay cả khi giữ vững chính đạo, nguy hiểm vẫn tồn tại
Trọng tâm nhấn mạnh nhiều vào sự 'nguy hiểm' (Li).
Jiu 咎
Cựu
Lỗi lầm, trách nhiệm hoặc tai họa
Nghiêm trọng hơn 'hối' hoặc 'lận'.
You Jiu 有咎
Hữu Cựu
Có lỗi; mang lại hậu quả tiêu cực
Mang tính tiêu cực rõ rệt.
Xiong 凶
Hung
Nguy hiểm, thất bại hoặc tổn hại
Lời đoán định tiêu cực cơ bản nhất.
Zhong Xiong 终凶
Chung Hung
Kết quả cuối cùng là bất hạnh
Có thể có cơ hội tạm thời trên tiến trình, nhưng kết cục cuối cùng là bất lợi.
Zhen Xiong 贞凶
Trinh Hung
Kiên trì theo cách này sẽ dẫn đến hung hiểm
Chỉ ra rằng sự 'kiên trì' không tự động đảm bảo một kết quả tích cực.
Zheng Xiong 征凶
Chinh Hung
Lên đường, tấn công hoặc tiến mạnh về phía trước sẽ gặp hung hiểm
Không cát tường cho việc chủ động hoặc tiến lên.
Wang Xiong 往凶
Vãng Hung
Tiến lên hoặc tiếp tục theo hướng này sẽ gặp hung hiểm
Nghiêm trọng hơn 'vãng lận' (Wang Lin).
Wu You Li 无攸利
Vô Du Lợi
Không có gì là có lợi; không thu được lợi ích nào
Không thích hợp để kỳ vọng vào lợi lộc hay phần thưởng.
Bu Li You You Wang 不利有攸往
Bất Lợi Hữu Du Vãng
Không có lợi khi đi đến đâu đó hoặc tiến hành hành động
Lời khuyên răn rõ ràng chống lại việc tiến lên.
Wu Yong 勿用
Vật Dụng
Chưa nên hành động; không sử dụng hoặc dùng đến
Thường chỉ ra rằng thời cơ chưa chín muồi.