← Quay lại Tất cả Công cụ

I Ching

Bói dịch

Hỗ trợ ba phương pháp lập quẻ: lập quẻ bằng số (chia lấy số dư từ ba số), phương pháp cỏ thi Đại Diễn (nhập trực tiếp giá trị hào), và lập quẻ theo giờ (quẻ được xác định tự động từ số huyền bí của Tứ Trụ tại thời điểm hỏi).

Lập quẻ bằng số dư — đơn giản và nhanh chóng

Nhập ba số nguyên (1–9999) để gieo quẻ. Để trống để gieo ngẫu nhiên. Số đầu tiên chia lấy dư cho 8 xác định ngoại quái, số thứ hai chia lấy dư cho 8 xác định nội quái, và số thứ ba chia lấy dư cho 6 xác định hào động.

Chuẩn bị trước khi gieo quẻ

Trước khi gieo quẻ, trước tiên hãy tĩnh tâm. Bói dịch Kinh Dịch chú trọng vào việc quan sát thời thế và đánh giá tình thế, chứ không phải tìm kiếm một câu trả lời tuyệt đối một cách vội vã. Câu hỏi của bạn càng rõ ràng, quẻ dịch nhận được càng dễ lý giải trong một ngữ cảnh cụ thể; tâm bạn càng tĩnh, bạn càng ít bị quấy nhiễu bởi những tạp niệm.

Xác định rõ câu hỏi của bạn

Câu hỏi càng cụ thể thì càng dễ giải quẻ. Một câu hỏi như 'Sự nghiệp của tôi năm nay thế nào?' là quá rộng; đổi thành 'Tôi có nên chuyển hướng sự nghiệp vào thời điểm này không?' sẽ giúp việc đưa ra phán đoán rõ ràng dễ dàng hơn nhiều.

Giữ tâm thanh tịnh

Trước khi gieo quẻ, hãy để bản thân chìm vào không gian yên tĩnh và tập trung tâm trí vào việc cần hỏi. Cảm xúc của bạn càng hỗn loạn, bạn càng dễ áp đặt những định kiến chủ quan vào ý nghĩa của quẻ.

Mỗi lần chỉ hỏi một câu

Tốt nhất là mỗi quẻ chỉ giải quyết một câu hỏi cốt lõi. Tránh gộp chung sự nghiệp, tình cảm và tài lộc vào một câu hỏi duy nhất, vì điều này sẽ làm loãng trọng tâm của việc giải quẻ.

Tránh hỏi đi hỏi lại

Nếu tình hình không có tiến triển gì mới, bạn không nên gieo quẻ nhiều lần cho cùng một sự việc. Hỏi quá thường xuyên không mang lại nhiều thông tin hơn, ngược lại chỉ làm tâm trí thêm rối bời.

Ghi chép lại thời gian và câu hỏi

Chúng tôi khuyên bạn nên ghi chép lại thời gian gieo quẻ, câu hỏi đã hỏi, quẻ chủ (bản quẻ), hào động, quẻ biến, và diễn biến sau đó của sự việc. Theo thời gian, việc tích lũy ghi chép này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc ôn tập và học hỏi, giúp bạn dễ dàng tự rút ra kinh nghiệm giải quẻ cho riêng mình.

Các phương pháp gieo quẻ

Mặc dù có nhiều phương pháp gieo quẻ, điều quan trọng nhất đối với người mới bắt đầu là trước tiên hãy kiên trì với một phương pháp duy nhất. Phương pháp cụ thể không quan trọng bằng việc ghi chép rõ ràng, nhất quán và tránh trộn lẫn các quy tắc khác nhau.

Phương pháp 1: Mai Hoa Dịch Số (Phương pháp dùng số)

Phương pháp gieo quẻ bằng số tương đối đơn giản. Cách làm phổ biến là lấy một dãy số rồi chia cho 8 hoặc 6 để tìm ra quẻ thượng, quẻ hạ và hào động. Phương pháp này không cần tiền đồng hay cỏ thi; bất kỳ nguồn số nào cũng được—chẳng hạn như số ngẫu nhiên, mốc thời gian, số điện thoại, số trang sách hoặc số nhà. Ưu điểm chính của nó là nhanh chóng và tiện lợi, trong khi nhược điểm là có quá nhiều trường phái và quy tắc khác nhau. Nếu người mới bắt đầu áp dụng phương pháp này, tốt nhất nên kiên trì với một thuật toán thay vì trộn lẫn các quy tắc của các thầy khác nhau.

Phương pháp 2: Phương pháp Đại Diễn (Dayan)

Phương pháp Đại Diễn là hình thức bói cỏ thi cổ xưa nhất, được ghi lại trong phần 'Hệ Từ Thượng' (Xici Shang) của Kinh Dịch. Nguyên văn viết: 'Số Đại Diễn có năm mươi, dùng bốn mươi chín. Chia làm hai để tượng trưng cho Lưỡng Nghi; treo một để tượng trưng cho Tam Tài; đếm bằng bốn để tượng trưng cho Bốn Mùa; quy dư về ngón tay để tượng trưng cho tháng nhuận.' Cụ thể, chuẩn bị năm mươi cọng cỏ thi, để riêng một cọng không dùng tới. Bốn mươi chín cọng còn lại được chia ngẫu nhiên thành hai phần (tượng trưng cho Lưỡng Nghi); lấy một cọng từ phần bên phải đặt vào giữa các kẽ ngón tay (tượng trưng cho Tam Tài: Thiên, Địa, Nhân); các cọng cỏ trong mỗi phần sau đó được đếm theo nhóm bốn cọng (tượng trưng cho Bốn Mùa); số dư còn lại được kẹp vào giữa các ngón tay (tượng trưng cho tháng nhuận). Ba lần biến đổi được một hào, và mười tám lần biến đổi mới hoàn thành một quẻ. Phương pháp này mang lại cảm giác sâu sắc về nghi lễ và tính xác thực cổ điển, lý tưởng cho những ai muốn hiểu sâu sắc về các kỹ thuật bói toán nguyên bản; ngược lại, các bước thực hiện rất phức tạp và cần luyện tập thường xuyên mới thành thạo được.

Phương pháp 3: Phương pháp Ba Đồng Tiền (Tiền xu)

Phương pháp gieo ba đồng xu hiện là kỹ thuật phổ biến và dễ tiếp cận nhất. Ba đồng xu giống hệt nhau được gieo sáu lần liên tiếp, mỗi lần gieo tạo ra một hào để tạo thành một quẻ sáu hào. Khi ghi lại kết quả, điều quan trọng cần nhớ là các quẻ được vẽ từ dưới lên trên: lần gieo đầu tiên xác định hào ban đầu (ở dưới cùng) và lần gieo thứ sáu xác định hào trên cùng.

Kết quả đồng xuKý hiệu hàoÝ nghĩaHào động
Ba ngửaLão DươngDương hóa Âm
Hai ngửa, Một sấpThiếu ÂmÂm không đổiKhông
Hai sấp, Một ngửaThiếu DươngDương không đổiKhông
Ba sấpLão ÂmÂm hóa Dương

Trang này dùng quy ước cố định trong bảng trên để tạo các số 6, 7, 8 và 9. Mặt ngửa hay mặt sấp tự nó không mang ý nghĩa cát hung riêng; hãy dùng cùng một quy ước cho cả sáu lần gieo.

Phương pháp giải quẻ

Phép biến chiêm của Chu Hy trong Dịch Học Khải Mông (mặc định)

Sáu hào không động: Tham khảo thoán từ của quẻ gốc.

Một hào động: Tham khảo hào từ của hào động trong quẻ gốc.

Hai hào động: Tham khảo hào từ của hai hào động trong quẻ gốc, lấy hào trên làm tham chiếu chính.

Ba hào động: Tham khảo thoán từ của cả quẻ gốc và quẻ biến, nhưng vẫn ưu tiên quẻ gốc.

Bốn hào động: Tham khảo hào từ của hai hào tĩnh trong quẻ biến, lấy hào dưới làm tham chiếu chính.

Năm hào động: Tham khảo hào từ của hào tĩnh duy nhất trong quẻ biến.

Sáu hào động: Quẻ Càn lấy Dụng Cửu làm chính, quẻ Khôn lấy Dụng Lục làm chính; sáu mươi hai quẻ còn lại lấy thoán từ của quẻ biến làm chính.

Phương pháp giải quẻ Cao Đảo Dịch Đoán (Takashima Ekidan)

Không có hào động: Tham khảo phán quyết trong quẻ gốc liên quan đến câu hỏi.

Chỉ có một hào động: Tham khảo phán quyết tương ứng với hào động.

Hai hào động: Ưu tiên quẻ gốc và tham khảo quẻ biến.

Ba hào động: Tổng hợp quẻ gốc và quẻ biến, tham chiếu cả hai để đưa ra kết luận.

Bốn hào động: Ưu tiên quẻ biến và tham khảo quẻ gốc.

Năm hào động: Ưu tiên quẻ biến và tham khảo quẻ gốc.

Sáu hào động: Tham khảo trực tiếp phán quyết trong quẻ biến liên quan đến câu hỏi.

Chu Dịch Cổ Chiêm Pháp của Trình Huýnh (tham khảo thêm)

Không có hào động: đọc thoán từ của quẻ gốc cùng nội quái và ngoại quái.

Một hào động: đọc hào từ của hào động ấy trong quẻ gốc.

Hai đến bốn hào động: lấy quẻ gốc làm Trinh, quẻ biến làm Hối và đọc tổng hợp hai quẻ, không gượng ép chọn một hào chủ duy nhất.

Năm hào động: nhấn mạnh hào tĩnh duy nhất và đối chiếu văn từ cùng vị trí ở hai quẻ.

Sáu hào động: Càn Khôn tham khảo Dụng Cửu, Dụng Lục; các quẻ khác cần phán đoán tổng hợp.

Phép chọn hào động của Nam Hoài Cẩn trong Dịch Kinh Tạp Thuyết (tham khảo thêm)

Không có hào động thì lấy thoán từ quẻ gốc; một hào động thì lấy chính hào ấy.

Hai hào động: một âm một dương thì lấy hào âm làm chính; cùng tính thì lấy hào trên.

Ba hào động: lấy hào nằm giữa về vị trí trong ba hào động.

Bốn hào động: lấy hào thấp hơn trong hai hào tĩnh; năm hào động lấy hào tĩnh duy nhất.

Sáu hào động: Càn Khôn lấy Dụng Cửu, Dụng Lục. Các quẻ khác có dị thuyết nên chỉ trình bày để tham khảo.

Bảng tổng hợp các thuật ngữ cát hung trong Kinh Dịch

Các lời phán trong Kinh Dịch không tạo thành một thang điểm duy nhất từ đại cát đến đại hung. Hãy tách riêng xu hướng, điều kiện hành động, rủi ro, trách nhiệm và giai đoạn thời gian, rồi đặt chúng trở lại trong quẻ từ hoặc hào từ cụ thể.

Xu hướng phán đoán

Yuan Ji 元吉, Da Ji 大吉, Ji 吉, Xiong 凶

Chỉ nêu xu hướng tổng thể; không tách khỏi điều kiện trong cùng câu.

Điều kiện và hành động

Zhen Ji 贞吉, Li You You Wang 利有攸往, Li She Da Chuan 利涉大川, Li Jian Da Ren 利见大人, Wu Yong 勿用

Phân biệt việc nên giữ, tiến, vượt khó, cầu trợ giúp hay dừng lại.

Cảnh báo rủi ro

Hui 悔, Lin 吝, Li 厉, Xiong 凶

Phân biệt hối tiếc còn sửa được, sự bế tắc, cảnh báo nguy hiểm và bất lợi rõ ràng.

Quy trách nhiệm

Jiu 咎, You Jiu 有咎, Wu Jiu 无咎, He Jiu 何咎, Fei Jiu 匪咎

Xác định có lỗi hay trách nhiệm hay không; Vô Cựu không đồng nghĩa với có thêm lợi ích.

Giai đoạn thời gian

Chu 初, Zhong 终, Zhong Ji 终吉, Zhong Xiong 终凶, Hui Wang 悔亡

Cho biết lời phán thuộc lúc bắt đầu, phát triển, chuyển biến hay kết cục.

Giải thích các thuật ngữ Cát Hung cốt lõi

Xem toàn bộ thuật ngữ cốt lõi

Yuan Ji 元吉

Nguyên Cát (Đại cát)

Cực kỳ tốt lành, đại cát; sự tốt lành trọn vẹn và hoàn hảo nhất

Chữ 'Nguyên' (Yuan) biểu thị sự vĩ đại, khởi đầu, vị trí đứng đầu hoặc nguồn gốc căn bản.

Da Ji 大吉

Đại Cát

Rất cát tường; rất thuận lợi

Mạnh hơn mức độ 'cát' thông thường.

Ji 吉

Cát

Cát tường, hanh thông và có lợi

Lời đoán định tích cực cơ bản nhất.

Zhen Ji 贞吉

Trinh Cát

Cát tường nếu giữ vững chính đạo và kiên trì; biểu thị điềm lành khi chiêm bói

Không phải là cát tường vô điều kiện; điểm mấu chốt nằm ở chữ 'Trinh' (kiên trì, giữ vững chính đạo).

Zhong Ji 终吉

Chung Cát

Kết quả cuối cùng là cát tường

Có thể gặp trắc trở trong quá trình thực hiện, nhưng kết cục sẽ dẫn đến cát tường.

Heng 亨

Hanh

Hanh thông, không bị cản trở và thịnh vượng

Biểu thị sự việc có thể phát triển tự do và thành công.

Wu Bu Li 无不利

Vô Bất Lợi

Không có gì là không có lợi

Một lời khẳng định mạnh mẽ, nhấn mạnh sự thuận lợi.

Li You You Wang 利有攸往

Lợi Hữu Du Vãng

Có lợi khi đi đến đâu đó hoặc tiến hành hành động

Thích hợp cho việc chủ động thực hiện hành động.

Li She Da Chuan 利涉大川

Lợi Thiệp Đại Xuyên

Có lợi khi vượt qua sông lớn; nghĩa rộng là có thể thực hiện những việc lớn

Thường ngụ ý việc sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm và trở ngại.

Li Jian Da Ren 利见大人

Lợi Kiến Đại Nhân

Có lợi khi bái kiến người có đức lớn, địa vị hoặc sức ảnh hưởng

Được hiểu là thời điểm thích hợp để tham vấn, viếng thăm hoặc tìm kiếm sự trợ giúp.

Wu Jiu 无咎

Vô Cựu

Không lỗi lầm, không tai họa và không sai sót

Không phải là điềm đại cát, mà chỉ trạng thái không gặp tai ương và không phải chịu trách nhiệm.

He Jiu 何咎

Hà Cựu

Có lỗi gì đâu? Tức là không có lỗi

Được diễn đạt dưới dạng một câu hỏi tu từ.

Fei Jiu 匪咎

Phỉ Cựu

Không phải sai lầm hay lỗi lầm của bản thân

Trách nhiệm không thuộc về bản thân.

Wu Hui 无悔

Vô Hối

Sẽ không có gì hối tiếc về sau

Thiên về sự ổn định và an toàn.

Hui Wang 悔亡

Hối Vong

Sự hối tiếc vốn có ban đầu nay tan biến

Gợi ý về một sự giải quyết hoặc trung hòa các vấn đề.

Hui 悔

Hối

Có sự hối tiếc hoặc ăn năn

Nằm ở khoảng giữa cát và hung.

You Hui 有悔

Hữu Hối

Sẽ có sự hối tiếc hoặc ăn năn

Lời nhắc nhở rằng mọi hành động đều phải trả giá.

Lin 吝

Lận

Hối tiếc, lo lắng, hoặc khó khăn

Mang tính tiêu cực hơn 'hối' (Hui).

Zhen Lin 贞吝

Trinh Lận

Kiên trì đi theo con đường này sẽ dẫn đến hối tiếc

Khuyên không nên ngoan cố.

Wang Lin 往吝

Vãng Lận

Tiến lên hoặc phát triển thêm sẽ dẫn đến lo âu

Khuyên không nên hành động hấp tấp hoặc vội vàng.

Li 厉

Lệ

Nguy hiểm, gian nan hoặc mang tính rủi ro

Nghiêm trọng hơn 'lận' (Lin), nhưng không nhất thiết dẫn đến 'hung' (Xiong).

Zhen Li 贞厉

Trinh Lệ

Ngay cả khi giữ vững chính đạo, nguy hiểm vẫn tồn tại

Trọng tâm nhấn mạnh nhiều vào sự 'nguy hiểm' (Li).

Jiu 咎

Cựu

Lỗi lầm, trách nhiệm hoặc tai họa

Nghiêm trọng hơn 'hối' hoặc 'lận'.

You Jiu 有咎

Hữu Cựu

Có lỗi; mang lại hậu quả tiêu cực

Mang tính tiêu cực rõ rệt.

Xiong 凶

Hung

Nguy hiểm, thất bại hoặc tổn hại

Lời đoán định tiêu cực cơ bản nhất.

Zhong Xiong 终凶

Chung Hung

Kết quả cuối cùng là bất hạnh

Có thể có cơ hội tạm thời trên tiến trình, nhưng kết cục cuối cùng là bất lợi.

Zhen Xiong 贞凶

Trinh Hung

Kiên trì theo cách này sẽ dẫn đến hung hiểm

Chỉ ra rằng sự 'kiên trì' không tự động đảm bảo một kết quả tích cực.

Zheng Xiong 征凶

Chinh Hung

Lên đường, tấn công hoặc tiến mạnh về phía trước sẽ gặp hung hiểm

Không cát tường cho việc chủ động hoặc tiến lên.

Wang Xiong 往凶

Vãng Hung

Tiến lên hoặc tiếp tục theo hướng này sẽ gặp hung hiểm

Nghiêm trọng hơn 'vãng lận' (Wang Lin).

Wu You Li 无攸利

Vô Du Lợi

Không có gì là có lợi; không thu được lợi ích nào

Không thích hợp để kỳ vọng vào lợi lộc hay phần thưởng.

Bu Li You You Wang 不利有攸往

Bất Lợi Hữu Du Vãng

Không có lợi khi đi đến đâu đó hoặc tiến hành hành động

Lời khuyên răn rõ ràng chống lại việc tiến lên.

Wu Yong 勿用

Vật Dụng

Chưa nên hành động; không sử dụng hoặc dùng đến

Thường chỉ ra rằng thời cơ chưa chín muồi.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Trang web này chỉ được cung cấp cho mục đích nghiên cứu văn hóa, tự học và tham khảo giải trí. Nó không cấu thành lời khuyên đầu tư, y tế, pháp lý, tâm lý, tôn giáo hoặc quyết định cuộc sống. Kết quả lập bản đồ và bói toán không nên được sử dụng làm cơ sở duy nhất cho các quyết định thực tế.

Bói dịch

Bói dịch Kinh Dịch Hướng dẫn sử dụng

Công cụ này có thể dùng để làm gì?

Bói Kinh Dịch phù hợp để tìm hiểu mối quan hệ giữa 64 quẻ, Hào Động, Quẻ Biến, Thoán từ và Hào từ. Nó số hóa quá trình lập quẻ, giúp người dùng nhanh chóng có được tượng quẻ, từ đó quay lại các văn bản kinh điển để hiểu ý nghĩa của tượng.

Sử dụng công cụ này như thế nào?

Bạn có thể chọn lập quẻ bằng số, pháp bói Đại Diễn hoặc lập quẻ theo thời gian. Đặt một câu hỏi cụ thể rồi hoàn thành việc lập quẻ, hệ thống sẽ hiển thị Quẻ Bản, Hào Động và Quẻ Biến. Khuyên dùng quy tắc một việc một câu hỏi, không lập quẻ lặp đi lặp lại cho cùng một vấn đề.

Nên xem kết quả như thế nào?

Trước tiên đọc Quẻ Bản để hiểu cục diện hiện tại, sau đó đọc Hào Động để hiểu những thay đổi mấu chốt, cuối cùng tham khảo Quẻ Biến để quan sát xu hướng. Giải thích truyền thống nhấn mạnh việc kết hợp với ngữ cảnh của câu hỏi, không nên áp dụng máy móc các nhãn cát hung.

Phù hợp với những trường hợp nào?

Phù hợp cho việc nhập môn Kinh Dịch, học tập tượng quẻ, bói quẻ xăm và nghiên cứu so sánh với các phương pháp bói toán khác. Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo học tập văn hóa truyền thống và giải trí, không cấu thành lời khuyên đưa ra quyết định thực tế.

FAQ

Kinh Dịch có bao nhiêu quẻ?

Kinh Dịch có tổng cộng 64 quẻ, mỗi quẻ gồm 6 hào. Công cụ này sẽ hiển thị Tên quẻ, Thoán từ, Thoán truyện (Tượng từ), Hào từ của Hào Động và các văn bản truyền thống khác.

Lập quẻ bằng số và pháp bói Đại Diễn có gì khác nhau?

Pháp bói Đại Diễn mô phỏng phương pháp bói cỏ thi truyền thống, các bước thực hiện gần với phương pháp cổ xưa hơn; lập quẻ bằng số đơn giản hơn, thích hợp cho việc học tập hàng ngày. Cả hai đều nên được sử dụng sau khi đã cố định quy tắc.

Hào Động có nghĩa là gì?

Hào Động là hào sẽ xảy ra sự thay đổi. Hào Động sau khi biến đổi tính chất (Âm biến Dương, Dương biến Âm) sẽ tạo thành Quẻ Biến tương ứng từ Quẻ Bản. Hào từ của Hào Động thường là trọng tâm để giải quẻ.

Bốc phải quẻ xấu thì có chắc chắn là xấu không?

Không phải. Tượng quẻ chủ yếu gợi ý về hoàn cảnh, rủi ro và nhịp độ hành động. Giải thích truyền thống cần kết hợp với vấn đề cụ thể, không nên đánh đồng trực tiếp tên quẻ với kết quả thực tế.

Công cụ này có thể thay thế lời khuyên chuyên môn không?

Không thể. Công cụ này được sử dụng để học tập văn bản Kinh Dịch và tham khảo bói toán dân gian, không cấu thành lời khuyên về pháp lý, y tế, đầu tư, tâm lý hay quyết định cuộc đời.