Quan sát xã hộiSố chữ 7226Thời gian đọc19 phút

Lễ buộc chân, cạnh tranh nội bộ quá mức và món nợ của cơ thể: Vì sao buộc chân không phải là vấn đề chỉ về thẩm mỹ

Từ tiến trình biến đổi lịch sử của tục buộc chân, thị trường hôn nhân, sự bắt chước theo tầng lớp đến cạnh tranh ác tính, bài viết thảo luận cách một tập tục cải tạo cơ thể có thể trở thành hình ảnh thu nhỏ của trật tự cạnh tranh nội bộ quá mức trong xã hội.

Nói về tục buộc chân, không thể chỉ coi đó là “sự dị dạng thẩm mỹ của thời cổ”.

Nếu chỉ là dị dạng thẩm mỹ, vấn đề đã quá đơn giản: một phong tục xấu xí thịnh hành rồi sau đó được nền văn minh hiện đại sửa sai, hết. Nhưng điều đáng phân tích của buộc chân không nằm ở chỗ nó “tàn nhẫn” mà nằm ở chỗ vì sao nó có thể tàn nhẫn một cách ổn định, phổ biến đến thế, và trong nhiều gia đình còn được mẹ, bề trên, cùng thị trường hôn nhân cùng thực thi.

Điều đáng sợ nhất của buộc chân không phải là một bạo chúa nào đó ra lệnh hành hạ phụ nữ, mà là cả một xã hội khiến các gia đình bình thường tin rằng: nếu không làm như vậy, con gái của họ sẽ thiệt thòi trong tương lai.

Đây mới là trọng tâm của vấn đề buộc chân.

Nó không đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ, mà là một cơ chế trả nợ liên thế hệ khi cơ thể bị kéo vào cạnh tranh tầng lớp, trao đổi hôn nhân và quản trị rủi ro gia đình.

Một, Từ thẩm mỹ cung đình đến kỷ luật xã hội

Về nguồn gốc buộc chân, các cách giải thích thường truy ngược về thời Ngũ Đại, múa cung đình thời Nam Đường và mỹ cảm “bàn chân sen”. Nguồn tư liệu công khai thường cho rằng tục buộc chân có thể hình thành khoảng thế kỷ thứ 10 và dần phổ biến sau thời Tống. Giai đoạn đầu, nó giống như một loại trang sức cơ thể đặc biệt trong văn hóa giải trí, yến tiệc và tầng lớp thượng lưu, chưa nhất thiết từ đầu đã mang tính tàn phá có hệ thống như sau này.

Điểm này rất quan trọng.

Nhiều tập tục xấu không khởi đầu bằng dạng tàn bạo nhất của chính nó. Chúng thường đến trước dưới hình dạng “thanh lịch”, “đẹp”, “cao cấp”, “chọn lọc”. Khi những sở thích đó gắn với tiêu dùng tầng lớp cao, phong vị trác tuyệt và phân biệt địa vị, rồi được những nhóm rộng hơn bắt chước, biểu tượng thẩm mỹ vốn thuộc về thiểu số sẽ biến thành áp lực xã hội đối với đa số.

Ban đầu, kiểu giày đặc biệt, tư thế múa, bàn chân nhỏ thon có thể chỉ là món đồ chơi mang tính tao nhã của một số tầng lớp giải trí và cái nhìn nam quyền trên tầng lớp thượng lưu. Vấn đề nảy sinh sau đó: khi thẩm mỹ này chuyển dần từ kiểu “đồ có thể cởi ra” sang can thiệp bất hồi phục lên cơ thể, nó không còn là trang trí nữa mà trở thành kỷ luật.

Giày có thể cởi ra, cơ thể thì không.

Khi cạnh tranh xã hội chuyển từ “biến đổi đồ vật” sang “biến đổi con người”, buộc chân bước sang giai đoạn nguy hiểm thật sự.

Hai, Suy thoái kỹ thuật và bù đắp bằng thân thể

Sau tục buộc chân còn một logic xã hội sâu hơn: khi một xã hội không thể duy trì lâu dài công nghệ bên ngoài có chất lượng cao, khả dụng và phổ cập, nó sẽ quay sang cải tạo con người.

Giày tốt, thủ công phức tạp, vật liệu thoải mái, hệ thống sản xuất ổn định đều tốn chi phí. Tầng lớp thượng lưu có thể tiêu thụ sản phẩm cao cấp; tầng lớp dưới chỉ chấp nhận được sản phẩm rẻ. Vấn đề là khi thẩm mỹ của thượng lưu lan xuống dưới, thì tầng lớp dưới không đồng thời nhận được nguồn lực và điều kiện kỹ thuật tương ứng.

Vì vậy xã hội xuất hiện một sự thay thế dị dạng: thay vì làm cho giày phù hợp với chân, người ta lại buộc chân phải phù hợp với giày.

Đây là điểm mấu chốt của cái gọi là “sự đồng hóa của Wafangdian” [cách diễn đạt trong bài].

Nó không phải là hoàn toàn không thể làm được, mà là làm không tốt, làm không nổi, và không muốn duy trì chi phí cao cho sản phẩm tốt cho đại chúng. Sản phẩm rẻ muốn phổ biến thì phải có ai đó chịu chi phí thay thế. Chi phí đó cuối cùng không dồn lên vật thể mà dồn lên cơ thể.

Xét theo hướng này, buộc chân không phải một hiện tượng cô lập. Nó giống với nhiều cơ chế của xã hội cạnh tranh nội bộ quá mức: thể chế không cho con người đủ không gian, kỹ thuật không cho đủ điều kiện, gia đình không cho con cái đủ sự an toàn, cuối cùng đẩy cá nhân phải dùng thân thể, thời gian và phẩm giá để bù cho khoảng trống cấu trúc.

Buộc chân là bàn chân đang trả nợ.

996 là thời gian đang trả nợ.

Giáo dục áp lực cao là tuổi thơ đang trả nợ.

Chúng không cùng bản chất, nhưng cùng logic đằng sau: nguồn lực thiếu hụt, cạnh tranh dày đặc, đường thăng tiến hẹp, nên mỗi gia đình buộc phải dồn chi phí xuống đời sống của thế hệ sau.

Ba, Thị trường hôn nhân biến sự tàn bạo thành lý trí

Lý do buộc chân tồn tại lâu dài quan trọng nhất không phải vì đàn ông thích bàn chân nhỏ như vậy; mà vì thị trường hôn nhân đã thể chế hóa sở thích đó.

Khi một xã hội phổ biến niềm tin “bàn chân nhỏ đẹp hơn”, “bàn chân nhỏ sang trọng hơn”, “bàn chân nhỏ giống người phụ nữ nhà tốt”, thì việc không buộc chân không chỉ là khác biệt thẩm mỹ mà thành rủi ro hôn nhân.

Đối với một gia đình cụ thể, bài toán trở thành: con gái nhà người ta đều bị buộc chân, con gái nhà mình không buộc thì có bị khó lấy chồng? Có bị lấy chồng tệ hơn? Có bị xem là thiếu giáo dục, thấp hơn về địa vị, không biết phép tắc không?

Khi vấn đề được hiểu theo cách này, sự tàn bạo sẽ khoác lên chiếc áo của lý trí.

Mẹ con có thể không mù quáng về đau đớn của con. Nhiều người mẹ chính họ cũng từng trải qua buộc chân, họ tất nhiên biết nó tàn nhẫn. Nhưng trong một xã hội mà hôn nhân và địa vị gắn chặt như vậy, nỗi đau có thể được giải thích như “vì con tốt hơn”.

Đây là khía cạnh lạnh lẽo nhất của buộc chân: nó không hẳn do bạo lực bên ngoài ép buộc, mà được thi hành qua tình thương gia đình, lo âu hôn nhân và nỗi sợ hãi tầng lớp.

Cha mẹ càng thương con, càng sợ con thua thiệt.

Càng sợ con thua, càng sẵn sàng để con chịu đau sớm.

Logic này đến nay vẫn chưa mất, chỉ đổi hình thức. Hiện nay nhiều gia đình lo về giáo dục, học thêm, thi cử, bằng cấp, làm thêm giờ và lộ trình nghề nghiệp, bản chất không phải vì cha mẹ không biết con mệt, mà vì họ tin “không chịu khó thì sẽ bị loại”.

Buộc chân làm cong bàn chân gái trẻ; giáo dục áp lực và lao động kiệt sức thì làm cong thời gian của con người.

Bốn, Bắt chước tầng lớp tạo ra cạnh tranh ác tính

Sự lan rộng của buộc chân cũng có thể xem như một hình thức bắt chước tầng lớp.

Phụ nữ thượng lưu buộc chân hàm ý đời sống nhàn nhã, đứng đắn, không phải lao động tay chân, có người đỡ đần nuôi dưỡng. Bàn chân nhỏ không chỉ là ký hiệu hấp dẫn tính dục mà còn là ký hiệu địa vị: nó cho thấy người phụ nữ này không cần đi đồng áng, không cần bôn tẩu xa, không cần sử dụng thân thể như lực lượng lao động nghèo khó.

Nhưng đó chính là vấn đề.

Khi tầng lớp trung-lợi cũng bắt đầu bắt chước ký hiệu này, họ chưa có điều kiện sống của tầng lớp thượng lưu, nhưng lại sao chép trước tiên chính sự giới hạn thân thể của tầng lớp ấy. Việc “không thể đi” vốn là đặc quyền của người có thời gian rảnh ở trên, xuống dưới trở thành một khoản đầu tư thân phận đau đớn.

Kiểu bắt chước này không hiếm trong lịch sử xã hội. Hàng xa xỉ, nghi thức, ngôn ngữ, con đường học tập, lối sống của tầng lớp trên, khi trở thành dấu hiệu phân biệt địa vị, thì tầng lớp dưới sẽ tìm cách bắt chước. Nhưng khi tài nguyên không đủ, bắt chước buộc phải biến dạng: không phải là đạt được đời sống thượng lưu thật sự, mà là dùng cách đau đớn hơn, rẻ hơn và tự hủy hoại hơn để sao chép một biểu tượng bề mặt.

Đây là bức tranh căn bản của cạnh tranh nội bộ quá mức.

Không phải ai cũng cùng lúc trở nên tốt hơn, mà là mọi người cùng đẩy chi phí của mình lên cao hơn để giành một chút lợi thế nhỏ hơn.

Sự tàn bạo của buộc chân nằm ở đây: nó khiến gia đình tin rằng chỉ cần chân con gái béo hơn một chút (nhỏ hơn) thì cơ hội tương lai sẽ mở ra rộng hơn. Cuộc cạnh tranh vì thế không ngừng leo cao: từ bó chân nhẹ sang bắt đầu sớm hơn, sang biến dạng nặng hơn, tới lấy “Tam thốn Kim Liên” làm chuẩn mực. Cuối cùng, hình thái cực đoan lại trở thành tiêu chuẩn.

Tập tục xấu không xuất hiện đột ngột.

Tập tục xấu được cạnh tranh đẩy lên từng bước.

Năm, Vì sao lệnh cấm khó phát huy tác dụng

Những nhà cầm quyền đầu nhà Thanh từng thử cấm buộc chân, nhưng lệnh cấm không thật sự làm lệch lại thói quen xã hội. Tư liệu công khai cho thấy, thời Khang Hy từng có biện pháp cấm buộc chân, nhưng sau đó do khó thi hành và phản kháng xã hội mà bị rút lại. Chi tiết này cho thấy buộc chân không phải thứ được tạo nên bởi một mệnh lệnh, và cũng không bị xoá bỏ chỉ bằng một mệnh lệnh.

Nhà nước có thể ban cấm lệnh, nhưng khó thay mặt từng gia đình gánh rủi ro hôn nhân.

Nếu hệ thống đánh giá xã hội không đổi, nếu thị trường hôn nhân vẫn thưởng cho bàn chân nhỏ, nếu dư luận khu phố vẫn kỳ thị bàn chân to, nếu gia đình vẫn tin rằng “không buộc thì thiệt thòi”, thì lệnh cấm chỉ lơ lửng trên giấy. Nó có thể phạt vài người, nhưng không thể thay đổi kỳ vọng của tất cả mọi người.

Đây là lý do nhiều vấn đề xã hội khó quản trị.

Thể chế cấm hành vi; thị trường thưởng cho kết quả; gia đình tính toán rủi ro. Khi ba thứ này chưa đồng bộ, gia đình tầng lớp thấp thường nghe theo thị trường và cộng đồng quen biết hơn là lệnh trừu tượng của nhà nước.

Xã hội hiện đại cũng vậy. Luật lao động có thể quy định giờ làm việc, nhưng nếu thị trường việc làm vẫn thưởng cho làm thêm vô điều kiện, văn hóa doanh nghiệp vẫn tôn vinh “sẵn sàng cả ngày lẫn đêm”, người đi xin việc lại sợ mất cơ hội, thì lao động kiệt sức vẫn tiếp tục tồn tại dưới cái tên “tự nguyện”.

Lịch sử buộc chân dạy ta: khi cạnh tranh hại nhau đã trở thành quy tắc mặc định của xã hội, đơn thuần cấm đoán khó giải quyết tận gốc.

Điều phải đổi là cấu trúc lợi ích.

Sáu, Vì sao phản buộc chân về sau mới thành công

Từ cuối đời Thanh trở đi, phong trào phản đối buộc chân dần mở rộng. Các nhà truyền giáo, giáo dục nữ, trí thức cải cách, xây dựng quốc gia dân tộc và hệ thống trường học hiện đại đều cùng đẩy mạnh giảm sút tục này trên nhiều tầng nấc. Sau Cách mạng Tân Hợi, chính quyền Quốc dân đảng cũng từng ban quy định cấm buộc chân. Sự suy tàn của buộc chân cuối cùng không chỉ vì có người gọi nó tàn nhẫn, mà vì trong trật tự xã hội mới nó trở nên ngày càng không còn “chi phí – lợi ích” có lợi.

Khi trường học hiện đại, lao động công cộng, đời sống đô thị, động viên quốc gia và quan niệm hôn nhân kiểu mới xuất hiện, buộc chân không còn ổn định mang lại ưu thế nữa. Ngược lại, nó bắt đầu biểu tượng hóa sự lạc hậu, bệnh tật, khó đi lại và ràng buộc gia đình kiểu cũ.

Khi cấu trúc lợi ích thay đổi, tập tục mới thực sự mềm ra.

Điều này không có nghĩa rằng sự khai sáng nhận thức vô ích. Nhận thức vẫn hữu ích. Nhưng để nó đi vào thực tế, phải thay đổi được phép tính hiện thực của gia đình. Một người mẹ nếu vẫn tin rằng không buộc chân thì con gái mình không lấy được chồng, thì dù đạo đức lên tiếng nhiều đến đâu cũng khó xoá được nỗi sợ của bà. Chỉ khi không buộc chân vẫn có thể đi học, đi làm, lấy chồng/chịu trách nhiệm và sống có nhân phẩm, gia đình mới thật sự dừng lấy chân con gái làm “tài sản cược”.

Vì vậy, sự chấm dứt buộc chân không phải chỉ là “văn minh thắng dã man”, mà là một trật tự văn minh khác, hệ thống giáo dục, thị trường hôn nhân và năng lực nhà nước đã lấn át được trật tự cũ.

Tục xấu cũ không bị giết bởi lời chửi.

Tục xấu cũ mất đi thật sự khi nó không còn mang lại lợi ích.

Bảy, Buộc chân và cạnh tranh nội bộ quá mức hiện đại

Đặt buộc chân cạnh 996, giáo dục áp lực cao, cạnh tranh thi cử, và những hiện tượng rối loạn của các kênh truyền thông không có nghĩa là chúng ngang bằng về mức độ đạo đức. Buộc chân là tổn hại cơ thể trực tiếp, còn lao động quá mức và cạnh tranh nội bộ quá mức trong giáo dục hiện đại tiêu hao thời gian, tinh thần và sức khỏe dài hạn.

Nhưng chúng chia sẻ một cấu trúc: cá nhân và gia đình, để tránh tụt lại trong cạnh tranh, buộc phải trả trước một khoản chi phí.

Thời buộc chân, các bé gái trả bằng chân.

Thời khoa cử, sĩ tử trả bằng tuổi trẻ.

Thời công sở nay, người đi làm trả bằng giấc ngủ, sức khỏe và đời sống gia đình.

Giáo dục hiện đại, trẻ em trả bằng tuổi thơ và trạng thái tinh thần.

Những khoản phí ấy thường được đóng gói thành đạo đức: chịu đựng được, tự kỷ luật, có chí tiến thủ, biết nhường nhịn gia đình. Nhưng khi mọi người đều bị ép ăn cùng một thứ đau đớn, chịu khổ không còn là đức hạnh nữa mà thành tấm khăn che che cho thất bại của thể chế.

Vấn đề thật sự không phải là một ai có muốn nỗ lực hay không, mà là vì sao một xã hội liên tục biến đời sống bình thường thành bất lợi trong cạnh tranh.

Không tăng ca, bị xem là thiếu trách nhiệm.

Không đi học thêm, bị xem là không có ý chí lên.

Không tham gia “cạnh tranh nội bộ quá mức”, bị xem như phụ lòng cha mẹ.

Không tự làm đau mình, bị xem như chưa đủ tư cách tham gia thị trường hôn nhân.

Đây là lời cảnh báo lớn của buộc chân cho con người hiện đại: khi xã hội đóng gói tổn thương thành lợi thế, đau đớn thành đầu tư, hy sinh thành lịch lãm, cá nhân sẽ tự nguyện tham gia vào sự áp bức bản thân.

Tám, Bản chất của tập tục xấu: hy sinh cá nhân để duy trì trật tự

Buộc chân không phải một sự kiện kỳ quái cô độc trong lịch sử Trung Quốc, mà là một mẫu rất rõ cho thấy cơ chế này.

Nó cho thấy một xã hội có thể qua gia đình, thẩm mỹ, hôn nhân, địa vị và dư luận biến tổn hại cá nhân thành “lựa chọn bình thường”. Điều đáng sợ hơn là loại lựa chọn này thường không cần mệnh lệnh cưỡng chế. Mỗi gia đình đều cho rằng mình chỉ đang bảo vệ con, mỗi người đều cho rằng mình chỉ thích ứng thực tế, và cuối cùng cả xã hội cùng đi về hướng tàn nhẫn.

Đó là tính ổn định của trật tự cạnh tranh nội bộ quá mức.

Nó không do một tên ác nhân duy trì, mà do nỗi sợ của vô số con người bình thường duy trì.

Nó không cần mọi người đều tin nó đúng, chỉ cần ai cũng tin rằng không tham gia thì sẽ thua thiệt.

Vì vậy, bàn về buộc chân không thể dừng ở cụm từ “người xưa ngu muội”. Người xưa chưa chắc không biết đau, người mẹ chưa chắc không biết đau của con, xã hội cũng không hẳn vô minh về sự tàn bạo ấy. Vấn đề là khi tàn bạo có thể đổi lấy lợi thế hôn nhân, địa vị và hi vọng tầng lớp, thì nó sẽ được hợp thức hóa.

Cũng vậy, con người hôm nay chưa chắc không biết 996 hại sức khỏe, không biết cạnh tranh nội bộ quá mức trong giáo dục hại trẻ, không biết cạnh tranh vô hạn hại xã hội. Nhưng chỉ cần cái giá của việc rút lui lớn hơn, nhiều người vẫn tiếp tục tham gia.

Vì vậy câu hỏi thực sự mà buộc chân để lại là:

Làm sao một xã hội để không còn đòi hỏi người bình thường phải dùng thân thể, thời gian và cả thế hệ sau để trả nợ cho sự thất bại cấu trúc?

Nếu câu hỏi này không được giải, buộc chân có thể biến mất, nhưng logic kiểu buộc chân sẽ trở lại.

Lần này, có thể không phải bàn chân là thứ bị cong.

Có thể là cột sống, thời gian, giấc ngủ, tinh thần, hoặc cả một thế hệ người.

Chủ đề liên quan có thể tham khảo “Vấn đề thế hệ ông và Nợ lao động 996”.

Câu hỏi thường gặp

Khung phân tích của bài viết đến từ đâu?

Bài viết chủ yếu tiếp cận từ góc nhìn xã hội học, phân tích tầng lớp và quan sát cá nhân, tham chiếu Bourdieu (vốn văn hóa), truyền thống Marxist và nghiên cứu xã hội đương đại Trung Quốc, không phải là sự áp dụng một lý thuyết đơn lẻ.

Bài viết có đang khuyến khích hay phê phán một hành vi xã hội nào không?

Lập trường của bài viết nghiêng về mô tả và phân tích hơn là phán xét đạo đức đơn giản. Tác giả muốn trình bày tính phức tạp của vấn đề cấu trúc, để người đọc tự đưa ra phán đoán dựa trên trải nghiệm của mình.

Các trường hợp minh họa trong bài có đại diện lớn đến đâu?

Các trường hợp và quan sát có tính gợi mở, nhưng không tượng trưng cho quy luật thống kê phổ quát. Nên kết hợp dữ liệu rộng hơn và các nghiên cứu khác khi đọc để tránh suy diễn quá mức.

Muốn tìm hiểu thêm chủ đề liên quan thì làm sao?

Trong chuyên mục Quan sát tầng lớp của trang này, còn nhiều bài liên quan về hoàn cảnh lao động, vốn kiến thức, xung đột gia đình và văn hóa tầng lớp; bạn có thể xem tại trang phân loại blog.

Tham khảo

Share

Chia sẻ bài viết