Tăng Sĩ Cường bàn về tôn giáo: Niềm tin, đạo đức và truyền thống tinh thần của người Trung Quốc
Bài viết tổng hợp quan điểm của Tăng Sĩ Cường về tôn giáo, niềm tin và đạo đức, xem xét cách ông phân biệt tổ chức tôn giáo, niềm tin cá nhân và quan niệm về Thiên đạo trong truyền thống Trung Hoa.
I. Vì sao tổng hợp quan điểm của Tăng Sĩ Cường về tôn giáo
Tăng Sĩ Cường (1935—2018) là học giả quản trị học và văn hóa người Đài Loan, đồng thời được công chúng biết đến từ lâu qua các bài giảng về 《易经》, quản trị kiểu Trung Hoa và văn hóa truyền thống. Tư liệu công khai cho thấy ông từng là giáo sư thỉnh giảng tại Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan, và trong thời gian dài hoạt động phổ biến kiến thức về văn hóa, quản trị và Quốc học.
Nội dung được tổng hợp trong bài này chủ yếu dựa trên bản chép lại một bài diễn thuyết của Tăng Sĩ Cường về tôn giáo, niềm tin, đạo đức và văn hóa Trung Hoa. Vì tư liệu gốc mang đậm đặc điểm khẩu ngữ và có thể tồn tại lỗi chép lời tự động, bài viết này chỉ biên tập văn bản, chuẩn hóa định dạng và hiệu chỉnh khi cần thiết; không xử lý nó như một bài nghiên cứu học thuật, cũng không đưa ra phán quyết tuyệt đối thay cho bất kỳ tôn giáo, giáo phái hay trải nghiệm huyền bí nào.
Nhìn tổng thể, quan điểm cốt lõi của Tăng Sĩ Cường không phải là phủ định tôn giáo một cách đơn giản, mà là phân biệt ba điều:
- Tôn giáo, với tư cách tổ chức và giáo điều, dễ sinh ra tính loại trừ;
- Niềm tin, với tư cách chỗ dựa tinh thần của cá nhân, không nhất thiết đồng nghĩa với tôn giáo;
- Truyền thống Trung Hoa coi trọng hơn Thiên đạo, tự nhiên, đạo đức và sự tu dưỡng cá nhân.
Vì vậy, bài viết này phù hợp hơn để xem như một trường hợp tư tưởng trong phạm vi “quan sát tôn giáo phương Đông và phương Tây / huyền học / văn hóa tâm linh”: bài viết không bàn xem một phép màu nào đó có thật hay không, mà quan sát cách một diễn giả văn hóa Hoa ngữ hiểu về tôn giáo, niềm tin và sự tự hoàn thiện của con người.
II. Tôn giáo và niềm tin: đừng hoàn toàn đánh đồng hai điều này
Tăng Sĩ Cường nhiều lần nhấn mạnh rằng khi nhắc đến niềm tin, nhiều người lập tức nghĩ đến tôn giáo. Nhưng theo cách hiểu của ông, niềm tin không tất yếu là tôn giáo.
Một người có thể tin một tôn giáo, cũng có thể tin một học thuyết, một giá trị, một hình mẫu nhân cách, thậm chí là một bộ nguyên tắc về trách nhiệm sống và tu dưỡng đạo đức. Với ông, tôn giáo chỉ là một hình thức của niềm tin, chứ không phải toàn bộ niềm tin.
Ông đặc biệt nhắc nhở rằng phẩm giá của con người nằm ở chỗ “tự mình làm chủ”. Nếu một người hoàn toàn bị giáo điều bên ngoài dẫn dắt, không thể chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình, thì rất dễ đánh mất tính chủ thể. Con người phải chịu trách nhiệm cho những gì mình làm; đó mới là nhân cách đứng vững giữa trời đất.
Vì vậy, thái độ của ông đối với tôn giáo không phải là phản đối đơn thuần, mà là giữ một khoảng cách: có thể tôn trọng tôn giáo, nghiên cứu tôn giáo, cũng có thể vào nhà thờ, chùa chiền hoặc các không gian tôn giáo khác để bày tỏ sự kính trọng; nhưng không nhất thiết phải trói buộc hoàn toàn bản thân vào nhãn hiệu của một tổ chức nào đó.
III. Điều ông phản đối là tính loại trừ của tôn giáo
Điều Tăng Sĩ Cường cảnh giác nhất là khi tôn giáo trở thành giáo điều cứng nhắc, nó rất dễ sinh ra tính loại trừ.
Ông lấy ví dụ: nếu một người nói “tôi là Kitô hữu”, thì về lý thuyết người đó vẫn có thể đọc kinh Phật, tìm hiểu 《易经》, và tiếp xúc với các truyền thống văn hóa khác; nhưng nếu họ tự giới hạn mình trong nghĩa hẹp của một “tín đồ Cơ Đốc giáo”, rồi vì thế cho rằng không thể động tới bất cứ kinh điển nào khác, thì họ rất dễ bị giáo điều hạn chế.
Tương tự, nếu một người nói “tôi là Phật tử”, họ có thể lễ Phật, học Phật, tu dưỡng bản thân, và cũng không nhất thiết phải bài xích 《圣经》 hay các văn bản tôn giáo khác; nhưng nếu trở thành một “tín đồ Phật giáo” theo nghĩa rất hẹp, rồi cho rằng tất cả truyền thống khác đều không được xem, thì họ có thể đánh mất tính bao dung.
Đây cũng là sự phân biệt mà ông thường nói:
- Có thể là “Phật tử”, nhưng đừng để thân phận “tín đồ Phật giáo” trói buộc;
- Có thể là “Kitô hữu”, nhưng đừng để nhãn hiệu tổ chức “tín đồ Cơ Đốc giáo” trói buộc;
- Có thể kính trọng tôn giáo, nhưng đừng để tôn giáo trở thành lý do để bài xích người khác.
Theo cách nói của ông, điểm đáng sợ nhất của chữ “giáo” là: một khi đã có giáo điều cố định, ranh giới nghiêm ngặt và khuynh hướng loại trừ, con người rất dễ đánh mất trung đạo và đi đến cố chấp.
IV. Gia đình và tôn giáo: niềm tin khác nhau không nên trở thành nguồn gốc xung đột
Tăng Sĩ Cường cũng nói về khác biệt tôn giáo trong gia đình.
Trong đời sống thực tế, rất khó yêu cầu mọi người trong một gia đình, từ trên xuống dưới, đều tin cùng một tôn giáo. Ngay cả khi cả nhà trên danh nghĩa thuộc cùng một tôn giáo, mức độ tin tưởng, cách hiểu và cách tham gia của mỗi người cũng có thể khác nhau.
Nếu thân phận tôn giáo trở thành sự đòi hỏi, đe dọa, hăm dọa hoặc ép buộc lẫn nhau trong nội bộ gia đình, thì niềm tin vốn dùng để an định lòng người sẽ ngược lại trở thành nguồn gốc của xung đột.
Ông cho rằng con người không đến thế giới này chỉ để “tin tôn giáo”; điều quan trọng hơn là tự hoàn thiện, sửa đổi bản thân và gánh vác trách nhiệm trong cuộc đời mình. Nếu tôn giáo giúp con người tu dưỡng, hướng thiện và an định nội tâm, thì nó có giá trị; nhưng nếu tôn giáo trở thành sự kiểm soát, loại trừ, hăm dọa và lợi dụng, thì nó đã đi ngược lại ý nghĩa vốn có của niềm tin.
V. Truyền thống Trung Hoa: có niềm tin, nhưng không nhất thiết xuất hiện dưới hình thức quốc giáo
Tăng Sĩ Cường hết sức nhấn mạnh điểm “có niềm tin, nhưng không có quốc giáo” trong truyền thống Trung Hoa.
Theo cách hiểu của ông, văn hóa Trung Hoa chịu ảnh hưởng lâu dài từ các truyền thống như Phục Hy, Chu Văn Vương, Khổng Tử và Mạnh Tử; vì vậy, nó coi trọng hơn Thiên đạo, tự nhiên, đạo đức và sự tu dưỡng cá nhân, thay vì dùng một tổ chức tôn giáo đơn nhất để thống nhất đời sống tinh thần của mọi người.
Ông cho rằng người Trung Quốc tin vào “Trời”, nhưng không đơn giản xem Trời là một vị thần có nhân cách, mà hiểu Trời như tự nhiên, quy luật, Thiên đạo và trật tự tối cao. Trời ở khắp mọi nơi; con người sống giữa trời đất thì nên thuận theo tự nhiên và tu dưỡng đức hạnh.
Đó cũng là nền tảng văn hóa mà ông gọi là “người Trung Quốc dùng để hóa giải tranh chấp tôn giáo”:
- Truyền thống Trung Hoa không có chế độ quốc giáo cố định trong thời gian dài;
- Trong dân gian có thể đồng thời tồn tại những truyền thống khác nhau như Phật giáo, Đạo giáo, Kitô giáo, Hồi giáo, tín ngưỡng dân gian;
- Trong nhiều gia đình Trung Quốc cũng có thể đồng thời tồn tại những khuynh hướng tín ngưỡng khác nhau, nhưng đời sống hằng ngày vẫn có thể yên ổn với nhau.
Dĩ nhiên, cách nói này là một quan sát văn hóa; nó không có nghĩa là trong lịch sử chưa từng có xung đột tôn giáo, cũng không có nghĩa là các vấn đề tôn giáo trong xã hội hiện thực nhất định đều đơn giản. Nhưng điều Tăng Sĩ Cường muốn nhấn mạnh là truyền thống Trung Hoa tương đối không quen dùng một thân phận tôn giáo đơn nhất để xác định sự thuộc về tinh thần của tất cả mọi người.
VI. Tin vừa phải là đủ: quá chấp trước sẽ thành mê tín
Tăng Sĩ Cường từng nói một câu rất tiêu biểu: tin vừa phải là đủ, tin thêm nữa thì rất dễ thành mê tín.
Câu này không bảo con người không cần niềm tin, mà nhắc nhở họ cần giữ lại lý trí, chừng mực và tính chủ thể.
Tôn giáo, kinh điển, nghi lễ và giáo chủ đều có thể được hiểu như “dùng ngón tay chỉ mặt trăng”: ngón tay chỉ là công cụ dẫn dắt con người nhìn thấy mặt trăng; điều thực sự quan trọng là mặt trăng, chứ không phải ngón tay ấy.
Nếu con người chỉ chấp vào hình thức, tổ chức, y phục, thân phận và nghi lễ, mà quên mất tôn giáo vốn hướng đến Thiên đạo, lòng từ bi, đức hạnh và sự tu hành, thì họ sẽ chỉ thấy “bàn tay”, không thấy “mặt trăng”.
Đó cũng là lý do ông nhấn mạnh “y pháp bất y nhân”. “Pháp” ở đây có thể hiểu là Thiên đạo, chính đạo, nguyên tắc và phương hướng tu hành, chứ không phải sự bám víu mù quáng vào một cá nhân, một tổ chức hay một hình thức bên ngoài nào đó.
VII. Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian: có thể lễ kính, không cần chấp trước
Trong bài diễn thuyết, Tăng Sĩ Cường cũng nói về Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian.
Ông nhắc rằng nhiều người tự nhận là tin Phật nhưng chưa chắc thực sự hiểu truyền thống Phật giáo; cũng có người trộn lẫn nhiều tập tục dân gian, quan niệm luân hồi và cách thức cúng bái với nhau, rồi gọi chung là “Phật giáo”. Xét từ góc độ tôn giáo học, ngay trong Phật giáo vốn đã có những truyền thống, tông phái và cách lý giải khác nhau; thực hành dân gian cũng thường không hoàn toàn giống với giáo lý kinh điển.
Ông còn nhắc đến việc nhiều khi người Trung Quốc không “bái Phật” theo nghĩa chặt chẽ, mà giống như “lễ Phật” hơn: đến một không gian tôn giáo, bày tỏ sự kính trọng, giữ lòng khiêm nhường; điều đó không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn gia nhập một tổ chức tôn giáo nào đó.
Thái độ này rất phù hợp với lập trường tổng thể của ông: tôn trọng tôn giáo nhưng không bị nhãn hiệu tôn giáo hạn chế; hiểu nghi lễ nhưng không tuyệt đối hóa nghi lễ; thừa nhận con người cần chỗ dựa tinh thần nhưng không biến chỗ dựa đó thành sự mù quáng phục tùng.
VIII. Thần, Thiên đạo và năng lượng: một cách lý giải mang màu sắc huyền học
Ở nửa sau của bài diễn thuyết này, Tăng Sĩ Cường cũng dùng những cách nói như “năng lượng”, “tần số” và “trường từ”. Những biểu đạt này mang màu sắc rõ rệt của văn hóa tâm linh và huyền học, không thể đơn giản đánh đồng với lập luận khoa học nghiêm ngặt.
Ý của ông đại khái là: các giáo chủ, thánh nhân hoặc biểu tượng tinh thần của những tôn giáo khác nhau có thể chỉ là sự biểu hiện trong các nền văn hóa khác nhau của cùng một loại năng lượng cao hơn. Đối diện với văn hóa Ấn Độ, nó có thể biểu hiện thành Thích Ca Mâu Ni; đối diện với văn hóa Trung Đông và phương Tây, nó có thể biểu hiện thành Chúa Giêsu Kitô; đối diện với các nền văn hóa khác, nó cũng sẽ dùng những hình thức biểu tượng mà người địa phương có thể hiểu được.
Đây là một cách lý giải mang tính so sánh tôn giáo và tâm linh hóa, phù hợp để xem như sự hiểu biết cá nhân của ông, chứ không phải một phán đoán thực tế có thể trực tiếp kiểm chứng.
Nhưng xét từ góc độ quan sát văn hóa, đoạn này phản ánh nỗ lực của ông nhằm hóa giải sự đối lập giữa các tôn giáo: các tôn giáo bề ngoài khác nhau, nhưng phía sau đều cố gắng dẫn dắt con người hiểu Thiên đạo, sửa đổi bản thân và nâng cao đức hạnh.
IX. Trọng tâm của tu hành: thay đổi bản thân, không phải kiểm soát người khác
Cuối cùng, Tăng Sĩ Cường đưa vấn đề tôn giáo trở về với sự tu hành cá nhân.
Ông cho rằng con người rất khó thực sự thay đổi người khác, trừ khi đối phương tự nguyện thay đổi. Cha mẹ không thể cưỡng ép thay đổi con cái, tôn giáo cũng không thể cưỡng ép thay đổi tín đồ; nếu một người không muốn thay đổi, ngoại lực rất khó phát huy tác dụng.
Vì vậy, sự tu hành thực sự không phải là dùng tôn giáo để đòi hỏi người khác, mà là quay lại đòi hỏi chính mình:
- Bản thân có bao dung hơn không;
- Bản thân có giảm bớt sự bài xích và kiểm soát không;
- Bản thân có thể chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình không;
- Bản thân có vẫn giữ được phán đoán đạo đức trong nghịch cảnh không;
- Bản thân có thể duy trì sự tôn trọng giữa những niềm tin khác nhau không.
Theo nghĩa này, khi bàn về tôn giáo, cuối cùng ông vẫn quay về sự tu dưỡng trong đời sống. Ông không khuyến khích sự phản kháng mù quáng, cũng không khuyến khích sự phục tùng mù quáng, mà mong con người có thể giữ được phán đoán của riêng mình giữa áp lực hiện thực, quan hệ gia đình, quy tắc tổ chức và truyền thống tín ngưỡng.
X. Ý nghĩa như một quan sát về văn hóa tôn giáo
Quan niệm tôn giáo của Tăng Sĩ Cường mang lập trường văn hóa truyền thống Trung Hoa rất rõ nét.
Ông không xem tôn giáo là hình thức niềm tin duy nhất, cũng không chủ trương con người buộc phải thông qua một tổ chức tôn giáo nào đó mới có thể đạt được sự an định tinh thần. Ông coi trọng hơn Thiên đạo, tự nhiên, đạo đức, lương tâm và sự tu dưỡng cá nhân.
Bộ quan điểm này chưa chắc đại diện cho mọi nghiên cứu tôn giáo học, và cũng không nhất thiết được mọi tín đồ tôn giáo chấp nhận. Nhưng với tư cách một tiếng nói điển hình trong văn hóa công chúng Hoa ngữ, nó có giá trị quan sát đáng kể:
- Nó phản ánh tâm thế pha trộn của truyền thống Trung Hoa về “kính Trời”, “tu đức”, “lễ Phật” và “kính quỷ thần mà tránh xa”;
- Nó giải thích vì sao nhiều người Hoa có thể đồng thời tiếp xúc với nhiều tôn giáo và tín ngưỡng dân gian;
- Nó cũng nhắc nhở rằng nếu niềm tin đánh mất sự bao dung và chừng mực, nó dễ từ chỗ an định nội tâm trở thành nguồn tạo ra xung đột.
Từ góc độ này, câu nói cốt lõi nhất khi Tăng Sĩ Cường bàn về tôn giáo có lẽ có thể khái quát như sau: có thể có niềm tin, có thể tôn trọng tôn giáo, nhưng cuối cùng con người vẫn phải tự mình làm chủ, dựa vào đạo đức và tu hành để tự hoàn thiện.
Các chủ đề liên quan có thể tham khảo chuỗi trải nghiệm thế giới linh hồn của Yu Bin và những giới hạn của chủ nghĩa phổ quát。
Câu hỏi thường gặp
Bài viết thảo luận về truyền thống tôn giáo nào?
Có thể tham khảo phần giải thích cụ thể trong nội dung bài viết; chuyên mục tôn giáo của trang này bao gồm nhiều truyền thống như Cơ Đốc giáo (gồm Công giáo, Tin Lành, Phong trào Ngũ Tuần), tôn giáo phương Đông và huyền học, với lập trường và góc nhìn khác nhau ở từng bài.
Đây là bài viết truyền bá tôn giáo hay thảo luận học thuật?
Các bài viết trên trang này chủ yếu là quan sát văn hóa và giới thiệu học thuật, không đại diện cho lập trường của một tôn giáo cụ thể, cũng không cấu thành sự thuyết phục tôn giáo. Độc giả nên đọc với sự kết hợp giữa bối cảnh tín ngưỡng của bản thân và tư duy phản biện.
Làm thế nào để tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề tôn giáo được đề cập trong bài?
Nên tham khảo các tác phẩm gốc, bài nghiên cứu học thuật hoặc tài nguyên khóa học được liệt kê trong phần “Nguồn tham khảo” ở cuối bài; độc giả quan tâm đến sự giao thoa giữa tôn giáo phương Đông và văn hóa mệnh lý cũng có thể tham khảo công cụ bói Dịch Kinh của trang này như một điểm khởi đầu cho trải nghiệm văn hóa.
Chuỗi bài liên quan được đề cập trong bài nằm ở đâu?
Chuyên mục tôn giáo của trang này có nhiều chuỗi bài, bao gồm “chuỗi thế giới linh hồn của Yu Bin” (chín bài) và các chuỗi khác; có thể duyệt các bài cùng loại tại trang phân loại blog.
Nguồn tham khảo
Share