Quan sát xã hộiSố chữ 6466Thời gian đọc17 phút

Ảo giác của trí thức: vì sao vốn văn hóa không đồng nghĩa với quyền lực thực tế

Từ mối quan hệ giữa vốn văn hóa, nguồn lực thực tế và diễn ngôn công cộng, bài viết thảo luận vì sao tri thức, diễn đạt, lý thuyết và quan điểm không thể tự động chuyển hóa thành quyền lực thực tế.

Bài viết này muốn bàn về một vấn đề rất thực tế: tri thức, diễn đạt, lý thuyết và quan điểm, liệu có thể chuyển trực tiếp thành quyền lực thực tế hay không?

Trong nhiều cuộc thảo luận công cộng, trí thức thường được gán cho một vị trí đặc biệt. Họ đã đọc nhiều sách, quen thuộc với các khái niệm, giỏi diễn đạt, có thể biến kinh nghiệm phức tạp thành lý thuyết, và cũng có thể đưa ra các cách giải thích cho hiện tượng xã hội. Vấn đề là năng lực giải thích không đồng nghĩa với năng lực thống trị, ưu thế diễn ngôn cũng không đồng nghĩa với quyền lực thực tế.

Trong dư luận mạng hiện đại, thường xuất hiện một hiện tượng: ai đó đọc vài cuốn sách, nắm được một số thuật ngữ, có thể bình luận các vấn đề lớn, dễ rơi vào ảo giác “tôi nhìn sâu hơn người khác”. Nhưng vận hành của xã hội thực tế thường không do người giải thích thế giới giỏi nhất quyết định, mà do nguồn lực, tổ chức, tiền bạc, vị trí thể chế, khả năng hành động và việc chấp nhận rủi ro cùng quyết định.

Một, Khởi điểm của vấn đề: tại sao tri thức dễ tạo ra ảo giác

Tri thức, tất nhiên, có giá trị.

Một người được giáo dục, có thể đọc văn bản phức tạp, hiểu được khái niệm trừu tượng, và nâng trải nghiệm lên tầm lý thuyết đều là những năng lực quan trọng. Không có tri thức, con người dễ bị mắc kẹt trong kinh nghiệm trực giác trước mắt, và khó nhận diện các vấn đề cấu trúc trong xã hội phức tạp.

Nhưng vấn đề là: giá trị của tri thức không đồng nghĩa với quyền lực thực tế của chính người trí thức.

Tri thức giúp con người giải thích thế giới, phục vụ tổ chức, cải thiện quyết định, nâng cao năng lực phán đoán, nhưng nó không phải là một phép màu tự động có hiệu lực. Trong thực tế, quyền lực thường đòi hỏi tổ chức, nguồn lực, hệ thống thực thi và khả năng gánh chịu rủi ro. Chỉ có quan điểm mà không có nguồn lực, chỉ có lý thuyết mà không có tổ chức, chỉ có thái độ mà không chấp nhận cái giá, thì rất dễ trở thành một thứ tự khen ngợi bản thân.

Đây không phải là phản đối tri thức. Đó là phản đối một thứ “chủ nghĩa toàn năng của tri thức”.

Nếu một người chỉ bán tri thức, cung cấp dịch vụ chuyên môn, hỗ trợ người khác đưa ra quyết định tốt hơn, thì đó tất nhiên là điều đúng đắn. Nguy hiểm thật sự là: khi họ bán tri thức, họ vẫn âm thầm giữ một kỳ vọng—mong muốn dùng tri thức của mình để thao túng người sở hữu nguồn lực, người quyết định trong tổ chức, hay những tác nhân hành động trong thực tế. Cuối cùng, người bị thực tế phản đòn thường chính là những người đánh giá quá cao vị thế của mình.

Hai, “Ảo giác Quốc sư” của trí thức

Một trong những ngõ cụt nhận thức mà nhiều trí thức dễ sa vào là: không có tiền, không có tổ chức, không có hệ thống thi hành, nhưng lại mong muốn người khác hành động theo lý thuyết của mình và đặt bản thân ở vị trí “nhà thiết kế tổng thể”, “đạo diễn tổng”, hay “người dẫn đường tinh thần”.

Tâm thế này có thể tóm gọn thành một thứ “ảo giác Quốc sư”.

“Ảo giác Quốc sư” không có nghĩa là mọi trí thức đều muốn làm quan, mà là họ muốn lấy chi phí thấp để đạt địa vị cao nhất: tôi không cần bỏ tiền, không cần điều hành tổ chức, không cần gánh hậu quả khi thất bại; chỉ cần nắm giữ một hệ lý thuyết tiên tiến, sâu sắc, đúng hơn, thì người khác nên nghe theo tôi.

Trong thực tế, điều đó rất nguy hiểm.

Bởi vì chính trị, thương mại và vận hành tổ chức cuối cùng đều không được quyết định bằng sự tự phụ về lý thuyết thuần túy. Lý thuyết có thể cung cấp khung giải thích, nhưng điều định đoạt tình thế thường là năng lực huy động nguồn lực, kỷ luật tổ chức, năng lực thực thi và khả năng chịu đựng rủi ro.

Có thể chưng lại thành một phán đoán trung tính hơn: nếu một người chỉ có quyền giải thích mà lại lầm tưởng mình có quyền điều phối, họ sẽ liên tục đánh giá quá cao bản thân, và liên tục phán đoán sai thực tế.

Ba, Sự lệch pha giữa vốn văn hóa và vốn kinh tế

Nói bằng ngôn ngữ xã hội học, ở đây liên quan đến sự lệch pha giữa “vốn văn hóa” và “vốn kinh tế”.

Nhà xã hội học Pháp Pierre Bourdieu đã đề xuất các khái niệm về vốn văn hóa, vốn xã hội, vốn kinh tế và vốn biểu tượng. Nói ngắn gọn, vốn văn hóa bao gồm giáo dục, ngôn ngữ, gu thẩm mỹ, tri thức, chứng chỉ, cách diễn đạt và năng lực hiểu biết văn hóa. Nó chắc chắn có thể giúp một người giành được phân biệt địa vị, và có thể chuyển hóa thành cơ hội xã hội.

Nhưng vốn văn hóa không phải vốn toàn năng.

Một người nắm nhiều khái niệm, đọc nhiều sách, diễn đạt phức tạp có thể giúp họ giành được một lợi thế trong không gian truyền thông, không gian học thuật, hay sản xuất nội dung. Nhưng nếu họ thiếu nguồn lực tài chính, nguồn lực tổ chức, vị trí thể chế và mạng lưới hành động, thì lợi thế ấy rất dễ dừng lại ở tầng bậc “nghe có vẻ đúng”.

Đây cũng là chỗ gây bối rối nhất trong địa vị của trí thức:

  • Anh ấy sở hữu một lượng vốn văn hóa nhất định, nên không muốn thừa nhận mình chỉ là người bình thường.
  • Anh ấy thiếu đủ vốn kinh tế và nguồn lực tổ chức, nên không thể thật sự chi phối thực tế.
  • Anh ấy lại thường xuyên đối diện với sự tôn sùng từ công chúng, người hâm mộ và truyền thông, nên dễ quy nhầm địa vị biểu tượng thành quyền lực thực.

Sự lệch pha này chính là nguồn gốc của nhiều ảo giác trí thức.

Bốn, Đọc sách, tri thức trang trí và cảm giác “leo tầng lớp” rẻ tiền

Đọc sách tạo ra cảm giác ưu việt, đây là một hiện tượng rất phổ biến.

Nhiều trí thức trung lưu hoặc tiểu tư sản đã qua một mức học vấn nhất định thường dùng việc đọc sách triết học, phổ thông khoa học, sách lý thuyết để tạo ra sự phân biệt tầng lớp. Họ không chỉ đọc để hiểu thế giới, mà còn đang tận hưởng một cảm giác ưu việt văn hóa chi phí thấp: tôi đọc sách nghiêm túc, hiểu khái niệm trừu tượng, quan tâm vấn đề công cộng, nên tôi cao cấp hơn những người chỉ xem nội dung giải trí hay chỉ bận tâm đời sống thường nhật.

Câu này nghe có thể khó nghe, nhưng chạm đúng một vấn đề thực tế: tiêu dùng văn hóa thường bị nhầm lẫn thành đi lên tầng lớp.

Đọc sách, tất nhiên, hơn hẳn không đọc thì tốt. Vấn đề không phải ở việc đọc sách, mà là ảo giác phát sinh sau khi đọc: lầm tưởng chỉ cần nắm vài khái niệm đã đủ bứt phá tầng lớp; lầm tưởng chỉ cần bình luận vấn đề công cộng là đã có ảnh hưởng thực tế; lầm tưởng coi thường giải trí đại chúng thì đã cao cấp hơn đại chúng.

Sự đi lên tầng lớp thực sự rất tốn kém.

Nó cần đầu tư giáo dục, lộ trình nghề nghiệp, tích lũy tài sản, mạng lưới xã hội, vị trí thể chế, huấn luyện dài hạn và truyền thừa theo thế hệ. So với đó, mua vài cuốn sách, xem vài cuộc phỏng vấn, chia sẻ vài đoạn lý thuyết có chi phí quá thấp. Một cảm giác ưu thế quá cao đạt được bằng chi phí thấp dễ trở thành bù đắp tinh thần.

Vậy nên vấn đề không nằm ở việc đọc sách mà ở chỗ: việc đọc sách có khiến con người tỉnh táo hơn, hay lại khiến họ tự mãn hơn.

Năm, Vấn đề vượt ranh giới của trí thức công chúng

Môi trường truyền thông hiện đại cũng phóng đại thêm ảo giác của trí thức.

Một người đạt thành tựu trong một lĩnh vực chuyên môn không có nghĩa họ có phán đoán đáng tin cậy về mọi vấn đề công cộng. Nhưng truyền thông và người hâm mộ thường thích xây dựng hình tượng “người biết mọi thứ”. Khoa học gia, nhà văn, học giả, nhà phê bình—một khi có danh tiếng công chúng, sẽ liên tục được mời phát biểu cả những vấn đề ngoài chuyên môn.

Theo thời gian, chính người ấy cũng có thể tin vào điều ấy: tôi thật sự hiểu biết mọi thứ.

Ở đây cần phân biệt hai việc: thành tựu chuyên môn và phán đoán công cộng không thể tương đương trực tiếp. Một nhà vật lý có thể là nhà vật lý vĩ đại, nhưng không nhất thiết là người phán đoán xã hội đáng tin. Một nhà sinh vật học có thể viết ra những tác phẩm khoa học phổ thông có ảnh hưởng, nhưng điều đó không có nghĩa họ xuất sắc ở tất cả mọi vấn đề công cộng. Một sử gia có thể giải thích lịch sử, nhưng điều đó không có nghĩa họ sở hữu năng lực hành động trong tổ chức thực tế.

Sự vượt ranh giới này phổ biến vì nó cùng lúc thỏa mãn ba nhóm nhu cầu:

  • Truyền thông cần những nhân vật có thẩm quyền có thể lan truyền.
  • Người hâm mộ cần một đối tượng để tôn sùng và trích dẫn.
  • Bản thân trí thức cũng dễ hưởng cảm giác “bị cần”.

Vì vậy, trí thức công chúng rất dễ trượt từ diễn đạt chuyên môn sang biểu diễn toàn năng.

Sáu, Vì sao trí thức dễ bị người hâm mộ “chữa ngộ”

Trí thức thường không có thị trường giải trí đại chúng như người nổi tiếng, cũng không sở hữu quyền kiểm soát vốn như nhà tư bản, cũng không như lãnh đạo tổ chức có hệ thống thi hành mang tính bắt buộc. Họ phụ thuộc nhiều nhất vào danh tiếng.

Danh tiếng càng quan trọng, càng dễ bị xiềng vào danh tiếng.

Khi một trí thức nhận ra mình được một nhóm người tôn sùng, họ rất dễ sinh ra tâm lý bù đắp: cuối cùng tôi được nhìn thấy, cuối cùng tôi quan trọng, cuối cùng tôi không còn là người bên lề nữa.

Nhiều trí thức không thực sự siêu thoát danh lợi, chỉ là họ chưa bước vào trường chơi danh lợi “cứng” hơn. Họ nói miệng mình quan tâm sự thật, nhưng trên thực tế cũng khao khát tiếng vỗ tay, địa vị, người theo dõi và quyền lực biểu tượng.

Người hâm mộ cũng chưa chắc thật sự muốn hiểu lý thuyết.

Nhiều khi, người hâm mộ tôn sùng trí thức để nâng giá trị của chính mình: tôi không phải người dùng mạng bình thường, tôi đã đọc sách của người ấy, tôi hiểu lý thuyết của người ấy, tôi khác đám đông. Như vậy tạo thành quan hệ nuôi dưỡng lẫn nhau: trí thức cung cấp diễn ngôn cao cấp, người hâm mộ cung cấp sự sùng bái và lan truyền, hai bên cùng tạo ra ảo giác “chúng ta tỉnh táo hơn”.

Bảy, Từ “giải thích thế giới” đến “phán đoán sai thế giới”

Giá trị của trí thức nằm ở chỗ giải thích thế giới.

Nhưng nguy hiểm của trí thức cũng ở chỗ giải thích thế giới quá mức.

Nhiều vấn đề thực tế không quá phức tạp, hoặc nói rõ hơn, phần khó của chúng không nằm ở lý thuyết mà nằm ở nguồn lực. Chẳng hạn, để một tổ chức duy trì, then chốt không nhất thiết là lý thuyết có đẹp hay không, mà là có tiền hay không, có người hay không, có kỷ luật hay không, có năng lực thi hành hay không, có cơ chế phân phối lợi ích ổn định hay không.

Nếu một người quen thay thế hiện thực bằng khái niệm, thay thế nguồn lực bằng lý thuyết, thay thế đạo đức bằng khả năng tổ chức, họ sẽ xem thế giới như một cuộc tranh luận hàn lâm.

Nhưng thực tế không phải một cuộc tranh luận.

Nhiều phán quyết của thực tế cuối cùng không phụ thuộc vào ai nói thuyết phục hơn, mà phụ thuộc vào ai chịu được chi phí, tổ chức được hành động, phân phối nguồn lực và chịu đựng thất bại. Nếu trí thức không nhìn thấy điểm này, họ sẽ liên tục sai lệch trong đánh giá thương mại, nghề nghiệp và phán quyết xã hội.

Nếu chỉ nghe hô khẩu hiệu công cộng mà không nhìn vào phân bổ nguồn lực, năng lực tổ chức và cấu trúc lợi ích thực, rất dễ bị lệch bởi diễn ngôn bề mặt.

Tám, Đây không phải phản trí thức, mà là phản đối chủ nghĩa tự ngạo tri thức

Cần nói rõ rằng, phê phán ảo giác của trí thức không có nghĩa là chống tri thức.

Phản trí thức là khinh suất tri thức, cho rằng đọc sách vô dụng, cho rằng mọi giải thích phức tạp là diễn ngôn giả tạo. Điều đó chắc chắn sai. Không có tri thức, con người dễ bị cảm xúc, tin đồn và lợi ích ngắn hạn thao túng hơn.

Nhưng chủ nghĩa tự ngạo tri thức cũng có vấn đề tương tự.

Chủ nghĩa tự ngạo tri thức là lấy “tôi biết” để nhầm thành “tôi có thể làm được”; lấy “tôi giải thích sâu hơn” để nhầm thành “vị trí tôi cao hơn”; lấy “tôi khinh người khác” để nhầm thành “tôi đã vượt qua họ”.

Một thái độ tri thức trưởng thành cần đồng thời thừa nhận hai điều:

  • Tri thức quan trọng, nó giúp nâng cao năng lực hiểu biết và phán đoán của con người.
  • Tri thức không toàn năng, nó phải đối mặt với nguồn lực, tổ chức, hành động và ràng buộc thực tế.

Một người dùng tri thức để tự rèn luyện, tích lũy nghề nghiệp, hiệu chỉnh phán đoán và xây dựng việc làm việc thực sự—đó mới là cách dùng đúng tri thức. Ngược lại, nếu tri thức chỉ để tạo ra cảm giác vượt trội, ham muốn chi phối và diễn xuất công chúng, nó rất dễ trở thành một thứ thuốc phiện tinh thần.

Chín, Kết luận: điều trí thức cần cảnh giác nhất là biến diễn ngôn thành quyền lực

Điểm trí thức dễ phán đoán sai nhất là biến diễn ngôn thành quyền lực.

Nói hay không có nghĩa là làm được. Giải thích được không có nghĩa là tổ chức được. Phản biện được không có nghĩa là xây dựng được. Giành được sự đồng thuận của người hâm mộ cũng không có nghĩa là thực sự nắm giữ nguồn lực thực tế.

Bài viết này không nhằm phủ định tri thức, mà nhằm nhắc rằng: nếu tri thức không giúp con người nhận ra rõ hơn vị trí của mình, mà trái lại khiến họ sinh ra cảm giác chi phối giả, thì tri thức sẽ biến từ công cụ thành độc dược.

Tri thức có giá trị thực sự là làm cho con người hiểu đúng hơn thực tế, không phải để con người đắm chìm hơn trong sự thông minh của chính mình.

Các chủ đề liên quan có thể tham khảo “Vốn tri thức và quyền lực thật”“Vì sao bói toán vẫn thịnh hành”.

Câu hỏi thường gặp

Khung phân tích của bài viết đến từ đâu?

Bài viết chủ yếu tiếp cận từ góc độ xã hội học, phân tích tầng lớp và quan sát cá nhân, tham khảo Bourdieu (vốn văn hóa), truyền thống Marxist, và nghiên cứu xã hội đương đại Trung Quốc, chứ không phải là áp dụng độc tôn một lý thuyết duy nhất.

Bài viết đang khuyến khích hay phê phán một hành vi xã hội nào không?

Điểm đứng của bài viết thiên về mô tả và phân tích hơn là phán xét đạo đức giản đơn. Tác giả cố gắng trình bày tính phức tạp của vấn đề cấu trúc; người đọc có thể kết hợp kinh nghiệm của chính mình để tự đưa ra phán đoán.

Trường hợp và quan sát trong bài có đại diện đến mức nào?

Các trường hợp cụ thể và quan sát có tính gợi mở, nhưng không đại diện cho quy luật thống kê phổ quát. Nên kết hợp đọc thêm dữ liệu và nghiên cứu rộng hơn, tránh suy diễn quá mức.

Muốn tìm hiểu thêm các chủ đề liên quan thì làm sao?

Trong chuyên mục quan sát tầng lớp của trang này còn nhiều bài liên quan khác, bao gồm hoàn cảnh lao động, vốn tri thức, xung đột gia đình và văn hóa tầng lớp, có thể xem tại trang phân loại blog.

Tài liệu tham khảo

Share

Chia sẻ bài viết