Blog

Bài viết tri thức

Ghi chép công khai về học AI, quan sát xã hội, nghiên cứu tài chính, lập trình, tôn giáo và tu tập, mệnh lý bói toán cùng các trường hợp phân tích.

Tất cả danh mục · 20

Mới đăng

726 bài viết

Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.100 · 许崇智 · Lamjin新解

Lamjin新解许崇智命造,乾造:庚午、丁亥、丙辰、乙未

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.99 · 廖仲恺 · Lamjin新解

Lamjin新解廖仲恺命造,乾造:丁亥、庚戌、甲子、庚午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.98 · 李鼎新 · Lamjin新解

Lamjin新解李鼎新命造,乾造:戊寅、丙辰、庚申、辛巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.97 · 汤芗铭 · Lamjin新解

Lamjin新解汤芗铭命造,乾造:壬戌、甲辰、辛亥、甲午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.96 · 黄郛 · Lamjin新解

Lamjin新解黄郛命造,乾造:癸未、辛酉、乙亥、丁亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.95 · 孙发绪 · Lamjin新解

Lamjin新解孙发绪命造,乾造:庚辰、己卯、丙申、戊戌

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.94 · 韩国均 · Lamjin新解

Lamjin新解韩国均命造,乾造:乙亥、壬午、丙午、庚寅

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.93 · 徐绍桢 · Lamjin新解

Lamjin新解徐绍桢命造,乾造:丁巳、癸卯、丙辰、癸巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.92 · 孙传芳 · Lamjin新解

Lamjin新解孙传芳命造,乾造:辛酉、甲午、庚戌、庚辰

Đọc tiếp →
Trường hợp danh tính chữ HánThời gian đọc 10 phút

党均章姓名学解读:从险企高管到一审获刑十二年的财运之思

党均章姓名学案例:以中邮人寿原总经理利用职务便利受贿共计798万元、一审被判处有期徒刑十二年案为背景,观察姓名五格、事业、财运与诚信风险信息。

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.91 · 李厚基 · Lamjin新解

Lamjin新解李厚基命造,乾造:乙酉、庚辰、壬寅、己酉

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.90 · 蔡成勋 · Lamjin新解

Lamjin新解蔡成勋命造,乾造:庚午、己卯、壬寅、庚戌

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.89 · 陆锦 · Lamjin新解

Lamjin新解陆锦命造,乾造:壬申、庚戌、乙卯、乙酉

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.88 · 陈宦 · Lamjin新解

Lamjin新解陈宦命造,乾造:庚辰、己丑、己酉、乙亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.87 · 陈炯明 · Lamjin新解

Lamjin新解陈炯明命造,乾造:庚午、己卯、辛亥、壬辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.86 · 赵恒惕 · Lamjin新解

Lamjin新解赵恒惕命造,乾造:丁丑、癸丑、辛卯、癸巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.85 · 张作相 · Lamjin新解

Lamjin新解张作相命造,乾造:庚辰、戊子、戊子、庚申

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.84 · 吴光新 · Lamjin新解

Lamjin新解吴光新命造,乾造:辛巳、辛卯、辛丑、辛卯

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.83 · 朱庆澜 · Lamjin新解

Lamjin新解朱庆澜命造,乾造:壬午、丙午、癸未、癸亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.82 · 王占元 · Lamjin新解

Lamjin新解王占元命造,乾造:甲戌、丁卯、丁卯、癸卯

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.81 · 龙济光 · Lamjin新解

Lamjin新解龙济光命造,乾造:辛酉、庚寅、庚子、丙子

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.80 · 段芝贵 · Lamjin新解

Lamjin新解段芝贵命造,乾造:丁卯、丙午、丙子、壬辰

Đọc tiếp →