Blog

Bài viết tri thức

Ghi chép công khai về học AI, quan sát xã hội, nghiên cứu tài chính, lập trình, tôn giáo và tu tập, mệnh lý bói toán cùng các trường hợp phân tích.

Tất cả danh mục · 20

Mới đăng

726 bài viết

Trường hợp danh tính chữ HánThời gian đọc 10 phút

方建宏姓名学解读:杭州银行原董事长方建宏的纪律与法律困境

方建宏姓名学案例:以杭州银行原党委书记、董事长因严重违纪违法,被开除党籍和公职,涉嫌受贿、非法经营同类营业等为背景,观察姓名五格、事业与诚信风险信息。

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.60 · 许世英 · Lamjin新解

Lamjin新解许世英命造,乾造:乙亥、癸未、己亥、辛未

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.59 · 潘复 · Lamjin新解

Lamjin新解潘复命造,乾造:癸酉、辛酉、乙丑、辛巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.58 · 王家襄 · Lamjin新解

Lamjin新解王家襄命造,乾造:癸未、癸亥、庚午、戊寅

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.57 · 张弧 · Lamjin新解

Lamjin新解张弧命造,乾造:壬申、庚戌、丁未、己酉

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.56 · 王克敏 · Lamjin新解

Lamjin新解王克敏命造,乾造:乙亥、乙酉、乙亥、乙酉

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 17 phút

人鉴 · No.55 · 李思浩 · Lamjin新解

Lamjin新解李思浩命造,乾造:丙子、壬辰、壬申、乙巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.54 · 梁启超 · Lamjin新解

Lamjin新解梁启超命造,乾造:辛巳、壬辰、己亥、戊辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.53 · 陈锦涛 · Lamjin新解

Lamjin新解陈锦涛命造,乾造:癸酉、甲寅、丙午、癸巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.52 · 周学熙 · Lamjin新解

Lamjin新解周学熙命造,乾造:辛未、甲午、壬辰、丙午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.51 · 曹汝霖 · Lamjin新解

Lamjin新解曹汝霖命造,乾造:乙丑、己丑、丁亥、辛亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.50 · 顾维钧 · Lamjin新解

Lamjin新解顾维钧命造,乾造:丁亥、癸丑、己亥、戊辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.49 · 王正延 · Lamjin新解

Lamjin新解王正延命造,乾造:壬午、戊申、己酉、戊辰

Đọc tiếp →
Trường hợp danh tính chữ HánThời gian đọc 10 phút

董宇辉姓名学解读:从现象级主播到“小作文”风波中心

董宇辉姓名学案例:以东方甄选主播董宇辉因“小作文”事件引发公司内部及公众巨大争议、最终导致管理层调整和个人角色变化案为背景,观察姓名五格、事业与名誉风险信息。

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.48 · 高淩蔚 · Lamjin新解

Lamjin新解高淩蔚命造,乾造:庚午、乙酉、辛亥、戊戌

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.47 · 吴景濂 · Lamjin新解

Lamjin新解吴景濂命造,乾造:癸酉、乙卯、己巳、己巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.46 · 孙洪伊 · Lamjin新解

Lamjin新解孙洪伊命造,乾造:壬申、辛亥、戊辰、甲寅

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.45 · 龚降湛 · Lamjin新解

Lamjin新解龚降湛命造,乾造:己巳、己巳、甲子、壬申

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.44 · 张绍曾 · Lamjin新解

Lamjin新解张绍曾命造,乾造:己卯、甲戌、乙亥、庚辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.43 · 汪大燮 · Lamjin新解

Lamjin新解汪大燮命造,乾造:己未、乙亥、癸亥、丙辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.42 · 张謇 · Lamjin新解

Lamjin新解张謇命造,乾造:癸丑、戊午、己巳、丁卯

Đọc tiếp →
Trường hợp mệnh lýThời gian đọc 28 phút

Gerald E Merrill Nameology Analysis: The Cost of Kickbacks in Public Administration

Gerald E Merrill nameology case study: using his conviction for theft and bribery while serving as a corrections official as context, this article examines core numbers, destiny themes and risk motifs in the name.

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 17 phút

人鉴 · No.41 · 梁士诒 · Lamjin新解

Lamjin新解梁士诒命造,乾造:己巳、戊辰、丙申、甲午

Đọc tiếp →