← Trở về tất cả bài viết

Danh mục

Hồ sơ Nhân Gian

Các trường hợp Bát tự của nhân vật lịch sử xoay quanh tác phẩm Nhân Giám, bảo tồn các luận giải gốc của Lâm Canh Bạch cùng các góc nhìn hiện đại về cấu trúc, dụng thần và cát hung ứng kỳ.

Chủ đề cốt lõi

Chuyên mục lân cận

人鉴 · 命理存验

以《人鉴 · 命理存验》为底本整理历史人物八字命例,保留林庚白原断并补充 Lamjin 新解。

24 bài viết
Ghim
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 90 phút

《人鉴 · 命理存验 · 命理撷要》一百十七案例全

整理《人鉴 · 命理存验 · 命理撷要》一百十七则晚清民国名人命例,保留命造、大运与林庚白原断,便于研究其命宫、胎元、纳音、奇格等论命思路。

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.117 · 陈炳焜 · Lamjin新解

Lamjin新解陈炳焜命造,乾造:戊辰、癸亥、辛丑、己亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.116 · 某女士 · Lamjin新解

Lamjin新解某女士命造,坤造:己丑、己巳、丁未、癸卯

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 10 phút

人鉴 · No.115 · 琴雪芳 · Lamjin新解

Lamjin新解琴雪芳命造,坤造:甲辰、辛未、己酉、戊辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.114 · 梅兰芳 · Lamjin新解

Lamjin新解梅兰芳命造,乾造:甲午、甲戌、丁酉、癸卯

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.113 · 康有为 · Lamjin新解

Lamjin新解康有为命造,乾造:戊午、乙卯、壬子、庚子

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.112 · 郑孝胥 · Lamjin新解

Lamjin新解郑孝胥命造,乾造:庚申、庚辰、丙午、戊戌

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 17 phút

人鉴 · No.111 · 陈宝琛 · Lamjin新解

Lamjin新解陈宝琛命造,乾造:戊申、壬戌、癸巳、乙卯

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.110 · 陈夔龙 · Lamjin新解

Lamjin新解陈夔龙命造,乾造:丁巳、乙巳、癸丑、丙辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.109 · 宣统 · Lamjin新解

Lamjin新解宣统命造,乾造:丙午、庚寅、壬午、丙午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.108 · 彭允彝 · Lamjin新解

Lamjin新解彭允彝命造,乾造:戊寅、壬戌、甲子、丙寅

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.107 · 刘冠雄 · Lamjin新解

Lamjin新解刘冠雄命造,乾造:辛酉、甲午、丙戌、己亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.106 · 倪嗣冲 · Lamjin新解

Lamjin新解倪嗣冲命造,乾造:戊辰、甲寅、壬戌、壬寅

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.105 · 江朝宗 · Lamjin新解

Lamjin新解江朝宗命造,乾造:辛酉、辛丑、戊寅、辛酉

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.104 · 何丰林 · Lamjin新解

Lamjin新解何丰林命造,乾造:辛酉、辛丑、戊寅、辛酉

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.103 · 张敬尧 · Lamjin新解

Lamjin新解张敬尧命造,乾造:癸酉、丁巳、壬午、丁未

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.102 · 屈映光 · Lamjin新解

Lamjin新解屈映光命造,乾造:辛巳、丁酉、乙卯、己卯

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.101 · 田中玉 · Lamjin新解

Lamjin新解田中玉命造,乾造:庚午、丁亥、丙辰、乙未

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.100 · 许崇智 · Lamjin新解

Lamjin新解许崇智命造,乾造:庚午、丁亥、丙辰、乙未

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.99 · 廖仲恺 · Lamjin新解

Lamjin新解廖仲恺命造,乾造:丁亥、庚戌、甲子、庚午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.98 · 李鼎新 · Lamjin新解

Lamjin新解李鼎新命造,乾造:戊寅、丙辰、庚申、辛巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.97 · 汤芗铭 · Lamjin新解

Lamjin新解汤芗铭命造,乾造:壬戌、甲辰、辛亥、甲午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.96 · 黄郛 · Lamjin新解

Lamjin新解黄郛命造,乾造:癸未、辛酉、乙亥、丁亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.95 · 孙发绪 · Lamjin新解

Lamjin新解孙发绪命造,乾造:庚辰、己卯、丙申、戊戌

Đọc tiếp →