← Trở về tất cả bài viết

Danh mục

Hồ sơ Nhân Gian

Các trường hợp Bát tự của nhân vật lịch sử xoay quanh tác phẩm Nhân Giám, bảo tồn các luận giải gốc của Lâm Canh Bạch cùng các góc nhìn hiện đại về cấu trúc, dụng thần và cát hung ứng kỳ.

Chủ đề cốt lõi

Chuyên mục lân cận

人鉴 · 命理存验

以《人鉴 · 命理存验》为底本整理历史人物八字命例,保留林庚白原断并补充 Lamjin 新解。

24 bài viết
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.46 · 孙洪伊 · Lamjin新解

Lamjin新解孙洪伊命造,乾造:壬申、辛亥、戊辰、甲寅

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.45 · 龚降湛 · Lamjin新解

Lamjin新解龚降湛命造,乾造:己巳、己巳、甲子、壬申

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.44 · 张绍曾 · Lamjin新解

Lamjin新解张绍曾命造,乾造:己卯、甲戌、乙亥、庚辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.43 · 汪大燮 · Lamjin新解

Lamjin新解汪大燮命造,乾造:己未、乙亥、癸亥、丙辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.42 · 张謇 · Lamjin新解

Lamjin新解张謇命造,乾造:癸丑、戊午、己巳、丁卯

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 17 phút

人鉴 · No.41 · 梁士诒 · Lamjin新解

Lamjin新解梁士诒命造,乾造:己巳、戊辰、丙申、甲午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.40 · 孙宝琦 · Lamjin新解

Lamjin新解孙宝琦命造,乾造:丁卯、甲辰、丙子、丙申

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.39 · 靳云鹏 · Lamjin新解

Lamjin新解靳云鹏命造,乾造:丙子、戊戌、甲子、辛未

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.38 · 熊希龄 · Lamjin新解

Lamjin新解熊希龄命造,乾造:庚午、癸未、庚申、丁亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.37 · 岑春煊 · Lamjin新解

Lamjin新解岑春煊命造,乾造:辛酉、壬辰、辛亥、戊子

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.36 · 唐绍仪 · Lamjin新解

Lamjin新解唐绍仪命造,乾造:辛酉、庚子、丙辰、己丑

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 17 phút

人鉴 · No.35 · 汪精卫 · Lamjin新解

Lamjin新解汪精卫命造,乾造:癸未、丙辰、戊申、丁巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.34 · 王一堂 · Lamjin新解

Lamjin新解王一堂命造,乾造:戊寅、辛酉、丁巳、丁未

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.33 · 李经羲 · Lamjin新解

Lamjin新解李经羲命造,乾造:己未、丁卯、丁巳、庚子

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.32 · 萨镇冰 · Lamjin新解

Lamjin新解萨镇冰命造,乾造:己未、丁卯、丁卯、乙巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 17 phút

人鉴 · No.31 · 王承斌 · Lamjin新解

Lamjin新解王承斌命造,乾造:丁丑、戊申、壬戌、丙午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.30 · 齐燮元 · Lamjin新解

Lamjin新解齐燮元命造,乾造:乙酉、庚辰、甲寅、己巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.29 · 卢永祥 · Lamjin新解

Lamjin新解卢永祥命造,乾造:丁卯、庚戌、乙亥、丁丑

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.28 · 冯玉祥 · Lamjin新解

Lamjin新解冯玉祥命造,乾造:壬午、庚戌、己酉、庚午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.27 · 唐继尧 · Lamjin新解

Lamjin新解唐继尧命造,乾造:癸未、庚申、庚寅、壬午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.26 · 吴佩孚 · Lamjin新解

Lamjin新解吴佩孚命造,乾造:甲戌、戊辰、己酉、戊辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.25 · 张作霖 · Lamjin新解

Lamjin新解张作霖命造,乾造:乙亥、己卯、庚辰、辛巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.24 · 曹锟 · Lamjin新解

Lamjin新解曹锟命造,乾造:壬戌、壬子、庚子、丙子

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.23 · 王士珍 · Lamjin新解

Lamjin新解王士珍命造,乾造:辛酉、丙申、庚子、丙戌

Đọc tiếp →