← Trở về tất cả bài viết

Danh mục

Hồ sơ Nhân Gian

Các trường hợp Bát tự của nhân vật lịch sử xoay quanh tác phẩm Nhân Giám, bảo tồn các luận giải gốc của Lâm Canh Bạch cùng các góc nhìn hiện đại về cấu trúc, dụng thần và cát hung ứng kỳ.

Chủ đề cốt lõi

Chuyên mục lân cận

人鉴 · 命理存验

以《人鉴 · 命理存验》为底本整理历史人物八字命例,保留林庚白原断并补充 Lamjin 新解。

24 bài viết
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.70 · 李根源 · Lamjin新解

Lamjin新解李根源命造,乾造:乙丑、癸未、甲子、甲子

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 20 phút

人鉴 · No.69 · 周扶九 · Lamjin新解

Lamjin新解周扶九命造,乾造:己卯、己巳、庚申、辛巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.68 · 张志潭 · Lamjin新解

Lamjin新解张志潭命造,乾造:甲午、壬申、乙未、庚辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 17 phút

人鉴 · No.67 · 程克 · Lamjin新解

Lamjin新解程克命造,乾造:甲申、乙亥、辛巳、戊子

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.66 · 田文烈 · Lamjin新解

Lamjin新解田文烈命造,乾造:乙酉、辛巳、丙子、壬辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.65 · 吴毓麟 · Lamjin新解

Lamjin新解吴毓麟命造,乾造:戊午、癸亥、辛酉、庚寅

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.64 · 叶恭绰 · Lamjin新解

Lamjin新解叶恭绰命造,乾造:庚午、己丑、丁卯、戊申

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.63 · 朱启钤 · Lamjin新解

Lamjin新解朱启钤命造,乾造:辛巳、己亥、壬戌、甲辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.62 · 王郅隆 · Lamjin新解

Lamjin新解王郅隆命造,乾造:壬申、辛亥、癸酉、丙辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.61 · 曾毓隽 · Lamjin新解

Lamjin新解曾毓隽命造,乾造:癸亥、庚申、己巳、丙寅

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.60 · 许世英 · Lamjin新解

Lamjin新解许世英命造,乾造:乙亥、癸未、己亥、辛未

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.59 · 潘复 · Lamjin新解

Lamjin新解潘复命造,乾造:癸酉、辛酉、乙丑、辛巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.58 · 王家襄 · Lamjin新解

Lamjin新解王家襄命造,乾造:癸未、癸亥、庚午、戊寅

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.57 · 张弧 · Lamjin新解

Lamjin新解张弧命造,乾造:壬申、庚戌、丁未、己酉

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.56 · 王克敏 · Lamjin新解

Lamjin新解王克敏命造,乾造:乙亥、乙酉、乙亥、乙酉

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 17 phút

人鉴 · No.55 · 李思浩 · Lamjin新解

Lamjin新解李思浩命造,乾造:丙子、壬辰、壬申、乙巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.54 · 梁启超 · Lamjin新解

Lamjin新解梁启超命造,乾造:辛巳、壬辰、己亥、戊辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.53 · 陈锦涛 · Lamjin新解

Lamjin新解陈锦涛命造,乾造:癸酉、甲寅、丙午、癸巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.52 · 周学熙 · Lamjin新解

Lamjin新解周学熙命造,乾造:辛未、甲午、壬辰、丙午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.51 · 曹汝霖 · Lamjin新解

Lamjin新解曹汝霖命造,乾造:乙丑、己丑、丁亥、辛亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.50 · 顾维钧 · Lamjin新解

Lamjin新解顾维钧命造,乾造:丁亥、癸丑、己亥、戊辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.49 · 王正延 · Lamjin新解

Lamjin新解王正延命造,乾造:壬午、戊申、己酉、戊辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.48 · 高淩蔚 · Lamjin新解

Lamjin新解高淩蔚命造,乾造:庚午、乙酉、辛亥、戊戌

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.47 · 吴景濂 · Lamjin新解

Lamjin新解吴景濂命造,乾造:癸酉、乙卯、己巳、己巳

Đọc tiếp →