← Trở về tất cả bài viết

Danh mục

Hồ sơ Nhân Gian

Các trường hợp Bát tự của nhân vật lịch sử xoay quanh tác phẩm Nhân Giám, bảo tồn các luận giải gốc của Lâm Canh Bạch cùng các góc nhìn hiện đại về cấu trúc, dụng thần và cát hung ứng kỳ.

Chủ đề cốt lõi

Chuyên mục lân cận

人鉴 · 命理存验

以《人鉴 · 命理存验》为底本整理历史人物八字命例,保留林庚白原断并补充 Lamjin 新解。

22 bài viết
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.22 · 段祺瑞 · Lamjin新解

Lamjin新解段祺瑞命造,乾造:乙丑、己卯、乙亥、壬午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.21 · 黎元洪 · Lamjin新解

Lamjin新解黎元洪命造,乾造:甲子、甲戌、丁巳、癸卯

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.20 · 徐树铮 · Lamjin新解

Lamjin新解徐树铮命造,乾造:庚辰、丁亥、甲辰、壬申

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.19 · 徐世昌 · Lamjin新解

Lamjin新解徐世昌命造,乾造:乙卯、丙戌、癸酉、丙辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.18 · 孙中山 · Lamjin新解

Lamjin新解孙中山命造,乾造:乙丑、丁亥、丁酉、壬寅

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.17 · 威廉第二 · Lamjin新解

Lamjin新解威廉第二命造,乾造:庚申、己丑、癸酉、癸丑

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.16 · 蓝天蔚 · Lamjin新解

Lamjin新解蓝天蔚命造,乾造:丁丑、癸卯、辛卯、戊戌

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.15 · 朱瑞 · Lamjin新解

Lamjin新解朱瑞命造,乾造:癸未、乙丑、壬戌、庚子

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.14 · 程璧光 · Lamjin新解

Lamjin新解程璧光命造,乾造:己未、庚午、戊戌、壬子

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.13 · 杨士骧 · Lamjin新解

Lamjin新解杨士骧命造,乾造:庚申、甲申、癸丑、癸酉

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 17 phút

人鉴 · No.12 · 汤化龙 · Lamjin新解

Lamjin新解汤化龙命造,乾造:甲戌、乙亥、戊子、癸亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.11 · 杨士琦 · Lamjin新解

Lamjin新解杨士琦命造,乾造:辛酉、辛丑、丁亥、甲辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.10 · 伍廷芳 · Lamjin新解

Lamjin新解伍廷芳命造,乾造:壬寅、丁未、己卯、乙亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.09 · 李纯 · Lamjin新解

Lamjin新解李纯命造,乾造:乙亥、乙酉、己卯、庚午

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.08 · 姜桂题 · Lamjin新解

Lamjin新解姜桂题命造,乾造:癸卯、丙辰、庚申、辛巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.07 · 钱能训 · Lamjin新解

Lamjin新解钱能训命造,乾造:己巳、丁丑、癸丑、丙辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.06 · 赵秉钧 · Lamjin新解

Lamjin新解赵秉钧命造,乾造:戊午、乙丑、壬申、乙巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.05 · 瞿鸿玑 · Lamjin新解

Lamjin新解瞿鸿玑命造,乾造:庚戌、癸未、乙亥、丙戌

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 17 phút

人鉴 · No.04 · 冯国璋 · Lamjin新解

Lamjin新解冯国璋命造,乾造:戊午、乙丑、乙巳、庚辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.03 · 袁世凯 · Lamjin新解

Lamjin新解袁世凯命造,乾造:己未、癸酉、丁巳、丁未

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.02 · 黄兴 · Lamjin新解

Lamjin新解黄兴命造,乾造:甲戌、甲戌、甲寅、甲戌

Đọc tiếp →