← Trở về tất cả bài viết

Danh mục

Hồ sơ Nhân Gian

Các trường hợp Bát tự của nhân vật lịch sử xoay quanh tác phẩm Nhân Giám, bảo tồn các luận giải gốc của Lâm Canh Bạch cùng các góc nhìn hiện đại về cấu trúc, dụng thần và cát hung ứng kỳ.

Chủ đề cốt lõi

Chuyên mục lân cận

人鉴 · 命理存验

以《人鉴 · 命理存验》为底本整理历史人物八字命例,保留林庚白原断并补充 Lamjin 新解。

24 bài viết
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.94 · 韩国均 · Lamjin新解

Lamjin新解韩国均命造,乾造:乙亥、壬午、丙午、庚寅

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.93 · 徐绍桢 · Lamjin新解

Lamjin新解徐绍桢命造,乾造:丁巳、癸卯、丙辰、癸巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.92 · 孙传芳 · Lamjin新解

Lamjin新解孙传芳命造,乾造:辛酉、甲午、庚戌、庚辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.91 · 李厚基 · Lamjin新解

Lamjin新解李厚基命造,乾造:乙酉、庚辰、壬寅、己酉

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.90 · 蔡成勋 · Lamjin新解

Lamjin新解蔡成勋命造,乾造:庚午、己卯、壬寅、庚戌

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.89 · 陆锦 · Lamjin新解

Lamjin新解陆锦命造,乾造:壬申、庚戌、乙卯、乙酉

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.88 · 陈宦 · Lamjin新解

Lamjin新解陈宦命造,乾造:庚辰、己丑、己酉、乙亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.87 · 陈炯明 · Lamjin新解

Lamjin新解陈炯明命造,乾造:庚午、己卯、辛亥、壬辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.86 · 赵恒惕 · Lamjin新解

Lamjin新解赵恒惕命造,乾造:丁丑、癸丑、辛卯、癸巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.85 · 张作相 · Lamjin新解

Lamjin新解张作相命造,乾造:庚辰、戊子、戊子、庚申

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.84 · 吴光新 · Lamjin新解

Lamjin新解吴光新命造,乾造:辛巳、辛卯、辛丑、辛卯

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.83 · 朱庆澜 · Lamjin新解

Lamjin新解朱庆澜命造,乾造:壬午、丙午、癸未、癸亥

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 12 phút

人鉴 · No.82 · 王占元 · Lamjin新解

Lamjin新解王占元命造,乾造:甲戌、丁卯、丁卯、癸卯

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.81 · 龙济光 · Lamjin新解

Lamjin新解龙济光命造,乾造:辛酉、庚寅、庚子、丙子

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.80 · 段芝贵 · Lamjin新解

Lamjin新解段芝贵命造,乾造:丁卯、丙午、丙子、壬辰

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.79 · 谭延闿 · Lamjin新解

Lamjin新解谭延闿命造,乾造:己巳、甲戌、壬辰、庚子

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 14 phút

人鉴 · No.78 · 禇辅成 · Lamjin新解

Lamjin新解禇辅成命造,乾造:己卯、丁丑、癸丑、乙卯

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.77 · 张继 · Lamjin新解

Lamjin新解张继命造,乾造:癸酉、丁巳、己卯、甲戌

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.76 · 胡适 · Lamjin新解

Lamjin新解胡适命造,乾造:壬午、戊申、壬寅、壬寅

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 11 phút

人鉴 · No.75 · 章士钊 · Lamjin新解

Lamjin新解章士钊命造,乾造:辛卯、庚子、丁丑、丁未

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 15 phút

人鉴 · No.74 · 章炳麟 · Lamjin新解

Lamjin新解章炳麟命造,乾造:辛巳、辛卯、癸丑、乙卯

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.73 · 姚震 · Lamjin新解

Lamjin新解姚震命造,乾造:戊辰、乙丑、癸卯、庚申

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 16 phút

人鉴 · No.72 · 罗文干 · Lamjin新解

Lamjin新解罗文干命造,乾造:乙酉、丙戌、庚申、辛巳

Đọc tiếp →
Hồ sơ Nhân GianThời gian đọc 13 phút

人鉴 · No.71 · 齐耀珊 · Lamjin新解

Lamjin新解齐耀珊命造,乾造:己丑、戊辰、丁巳、庚戌

Đọc tiếp →